Lịch thi đấu
Hôm nay
22/08
Ngày mai
23/08
Thứ 2
24/08
Thứ 3
25/08
Thứ 4
26/08
Thứ 5
27/08
Thứ 6
28/08
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
Hull City
Manchester United
0.75
1.25
-0.85
0.85
3.75
-0.97
1.57
-
-
-
-
-
-
-
-0.50
0.50
0.42
0.95
3.75
0.95
1.58
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
Udinese
Como
-0.94
0.50
0.85
0.93
2.25
0.97
4.85
0.89
0.25
0.99
-0.91
1.00
0.80
5.35
-0.93
0.50
0.86
0.88
2.25
-0.98
4.45
0.90
0.25
1.00
-0.90
1.00
0.80
5.30
16:30
22/08
Inter Milan
Monza
0.89
-2.00
-0.98
0.85
3.00
-0.93
1.16
0.72
-0.75
-0.81
0.90
1.25
0.99
1.52
0.68
-1.75
-0.75
0.63
2.75
-0.74
1.18
0.80
-0.75
-0.90
0.94
1.25
0.96
1.55
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
Athletic Bilbao
Sevilla
0.98
-0.75
0.93
-0.95
2.25
0.86
1.71
0.91
-0.25
0.97
0.75
0.75
-0.84
2.37
0.99
-0.75
0.94
1.00
2.25
0.90
1.74
0.90
-0.25
1.00
-0.84
1.00
0.74
2.40
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
Thái Lan
Việt Nam
0.91
0.25
0.99
0.82
2.00
-0.90
3.44
-0.83
0.00
0.73
0.87
0.75
-0.98
4.23
-0.74
0.00
0.61
-0.88
2.25
0.74
2.81
-0.84
0.00
0.70
0.84
0.75
1.00
3.95
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
Maritimo
Academico Viseu
-0.97
-0.50
0.85
-0.96
2.25
0.80
1.94
-0.87
-0.25
0.72
0.71
0.75
-0.89
2.67
0.77
-0.25
-0.88
0.99
2.25
0.89
2.04
-0.88
-0.25
0.76
-0.88
1.00
0.73
2.66
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
22/08
Lens
Auxerre
-0.93
-1.25
0.81
0.81
2.75
-0.97
1.44
-0.96
-0.50
0.81
-0.99
1.25
0.80
1.93
0.82
-1.00
-0.90
-0.93
3.00
0.83
1.51
0.64
-0.25
-0.74
-0.95
1.25
0.85
2.02
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
Metz
Laval
0.89
-0.50
1.00
0.97
2.00
0.89
1.84
-0.65
-0.25
0.54
-0.83
0.50
0.70
3.44
-0.79
-0.75
0.69
-0.76
2.50
0.64
1.91
-0.78
-0.25
0.67
-0.46
1.00
0.34
3.00
12:00
22/08
Nantes
Rodez Aveyron
0.93
-0.75
0.97
0.90
5.00
0.96
1.16
-0.70
-0.25
0.59
-0.83
3.50
0.70
1.09
1.00
-0.75
0.90
-0.94
4.25
0.82
1.71
-0.85
-0.25
0.75
-0.38
3.00
0.26
2.88
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Zulte Waregem
Waasland Beveren
-0.97
-0.50
0.85
0.90
2.75
0.93
1.94
-0.90
-0.25
0.75
-0.93
1.25
0.75
2.52
-0.96
-0.50
0.86
0.74
2.50
-0.86
2.04
-0.92
-0.25
0.79
0.71
1.00
-0.85
2.56
16:15
22/08
Charleroi
Mechelen
0.85
-0.75
-0.97
0.93
2.75
0.90
1.60
0.80
-0.25
-0.96
-0.92
1.25
0.73
2.14
0.86
-0.75
-0.96
0.97
2.75
0.91
1.69
0.82
-0.25
-0.94
0.72
1.00
-0.86
2.25
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
Wuhan Three Towns
Tianjin Tigers
-0.79
-0.25
0.68
-0.94
0.75
0.81
2.95
-
-
-
-
-
-
-
-0.52
-0.50
0.40
0.69
0.75
-0.83
2.92
-
-
-
-
-
-
-
11:35
22/08
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
0.82
0.00
-0.93
-0.99
4.75
0.85
1.41
-
-
-
-
-
-
-
0.46
0.25
-0.58
0.21
4.00
-0.35
1.35
-
-
-
-0.17
3.50
0.09
-
12:00
22/08
Qingdao Youth Island
Shandong Taishan
0.84
0.25
-0.94
0.79
2.75
-0.93
1.59
-0.90
0.00
0.79
-0.76
1.50
0.63
1.19
-0.88
0.00
0.76
-0.55
3.75
0.41
1.60
-0.94
0.00
0.82
-0.81
1.75
0.67
1.26
12:00
22/08
Beijing Guoan
Yunnan Yukun
-0.94
-1.25
0.84
-0.98
3.00
0.84
1.48
0.90
-0.25
0.99
0.98
0.75
0.88
2.36
-0.97
-1.25
0.85
-0.55
4.00
0.41
1.47
-0.83
-0.50
0.70
-0.54
1.50
0.40
2.21
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
Millwall
Norwich City
0.87
0.00
-0.97
0.95
2.50
0.91
1.40
-
-
-
-
-
-
-
0.58
0.25
-0.68
-0.41
3.25
0.29
1.41
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Lincoln City
Portsmouth
0.92
-0.25
0.98
0.77
4.25
-0.91
6.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.72
-0.50
0.62
-0.37
5.00
0.25
6.20
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Birmingham
Bristol City
0.87
-0.25
-0.97
0.98
3.25
0.88
2.23
-
-
-
-
-
-
-
0.28
0.25
-0.38
-0.32
4.00
0.20
2.28
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
FC Ilves
Vaasa VPS
0.99
-0.25
0.88
0.82
2.75
-0.98
2.20
0.72
0.00
-0.87
-0.99
1.25
0.79
2.77
0.72
0.00
-0.83
-0.90
3.00
0.78
2.38
0.80
0.00
-0.93
-0.93
1.25
0.79
2.88
14:00
22/08
FF Jaro
Oulu
0.87
0.50
1.00
0.92
2.75
0.90
3.63
0.77
0.25
-0.92
-0.91
1.25
0.73
4.12
-0.84
0.25
0.74
0.98
2.75
0.90
3.55
0.76
0.25
-0.88
0.70
1.00
-0.84
4.10
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
Fortuna Sittard
AZ Alkmaar
-0.99
0.75
0.86
0.98
3.25
0.85
4.70
-0.93
0.25
0.78
0.80
1.25
1.00
4.70
0.75
1.00
-0.85
0.98
3.25
0.90
4.75
0.76
0.50
-0.88
0.85
1.25
-0.99
4.55
16:45
22/08
Sparta Rotterdam
Utrecht
0.92
0.00
0.94
0.84
2.75
0.99
2.51
0.91
0.00
0.92
-0.97
1.25
0.78
3.08
0.96
0.00
0.94
0.89
2.75
0.99
2.60
0.91
0.00
0.97
-0.88
1.25
0.74
3.10
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
Akhmat Grozny
FC Rostov
-0.94
-0.25
0.82
-0.93
2.25
0.78
2.34
0.71
0.00
-0.85
0.73
0.75
-0.91
3.13
-0.93
-0.25
0.83
-0.96
2.25
0.84
2.44
0.77
0.00
-0.89
0.72
0.75
-0.86
3.08
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
Orgryte
Halmstads
0.92
-0.50
0.94
0.86
2.75
0.97
1.84
-0.98
-0.25
0.82
-0.96
1.25
0.77
2.41
0.94
-0.50
0.96
0.91
2.75
0.97
1.94
-0.94
-0.25
0.82
-0.86
1.25
0.72
2.51
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Luzern
Lausanne Sports
0.85
-0.25
-0.97
-0.96
3.25
0.80
2.02
-0.87
-0.25
0.72
0.83
1.25
0.96
2.54
-0.93
-0.50
0.82
-0.97
3.25
0.85
2.08
-0.89
-0.25
0.77
0.90
1.25
0.96
2.56
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Ludogorets
Slavia Sofia
-0.97
-1.50
0.83
0.84
2.75
0.97
1.29
0.86
-0.50
0.95
-0.97
1.25
0.76
1.75
-0.98
-1.50
0.82
0.87
2.75
0.95
1.33
0.80
-0.50
-0.96
-0.94
1.25
0.76
1.80
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
Dalian Huayi
Wuxi Wugou
0.75
0.00
-0.87
0.79
1.75
-0.94
1.26
-
-
-
-
-
-
-
-0.58
-0.50
0.42
0.73
2.00
-0.92
1.29
-
-
-
-
-
-
-
11:00
22/08
Shanghai Jiading Huilong
Yanbian Longding
0.73
0.00
-0.85
0.92
4.50
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Jiangxi Dingnan United
Shijiazhuang Gongfu
0.96
-0.25
0.92
0.84
4.25
-0.98
6.75
-
-
-
-
-
-
-
0.96
-0.25
0.88
0.29
3.75
-0.47
5.80
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Nantong Zhiyun
Shaanxi Union
0.99
-0.25
0.89
-0.95
5.50
0.81
1.03
-
-
-
-
-
-
-
0.52
0.00
-0.68
-0.47
6.00
0.29
1.04
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Meizhou Hakka
Guangdong GZ Power FC
0.91
0.50
0.97
0.86
3.50
1.00
65.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
0.25
0.66
-0.64
4.00
0.46
64.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Guangxi Hengchen
Suzhou Dongwu
0.85
-0.50
-0.97
0.97
3.50
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.61
-1.00
0.45
-0.88
3.75
0.70
1.01
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
Inter Turku II
TPV Tampere
0.81
-0.50
-0.97
0.94
3.75
0.86
3.22
-0.76
-0.25
0.57
0.81
1.50
0.97
12.75
-0.62
-1.25
0.46
-0.75
4.50
0.57
2.85
0.46
0.00
-0.62
-0.58
2.25
0.40
8.50
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
NAC Breda
Ajax II
0.83
-1.75
-0.97
0.92
3.75
0.89
1.19
0.88
-0.75
0.93
0.82
1.50
0.96
1.54
0.85
-1.75
-0.95
0.76
3.50
-0.88
1.25
0.81
-0.75
-0.93
0.89
1.50
0.99
1.59
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
22/08
Korona Kielce
Motor Lublin
0.82
-0.50
-0.96
-0.98
3.00
0.80
1.72
0.93
-0.25
0.88
0.97
1.25
0.81
2.25
0.80
-0.50
-0.90
0.82
2.75
-0.94
1.80
0.99
-0.25
0.89
0.63
1.00
-0.78
2.36
15:30
22/08
Piast Gliwice
Legia Warszawa
0.83
0.50
-0.97
0.87
2.50
0.94
3.44
0.71
0.25
-0.87
0.78
1.00
-0.99
4.00
-0.88
0.25
0.77
0.90
2.50
0.98
3.35
0.76
0.25
-0.88
0.87
1.00
-0.99
3.90
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
Vizela
Amarante
0.96
-0.50
0.88
0.76
2.00
-0.93
1.86
-0.91
-0.25
0.74
0.73
0.75
-0.93
2.58
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
22/08
UTA Arad
Cornivul Hunedoara
0.83
-0.25
-0.97
0.88
2.25
0.93
2.02
-0.81
-0.25
0.66
-0.96
1.00
0.76
2.72
0.84
-0.25
-0.96
0.86
2.25
1.00
2.13
0.56
0.00
-0.68
-0.94
1.00
0.80
2.75
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Caykur Rizespor
Samsunspor
-0.96
-0.50
0.82
0.82
2.50
1.00
1.93
-0.89
-0.25
0.73
0.74
1.00
-0.94
2.53
16:00
22/08
Corum FK
Kasimpasa
-0.95
-0.50
0.81
0.84
2.50
0.97
1.94
-0.88
-0.25
0.72
0.80
1.00
0.99
2.56
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
Luton Town
Notts County
0.99
-0.50
0.83
0.82
3.25
0.98
1.88
-
-
-
-
-
-
-
0.30
0.00
-0.42
-0.78
3.75
0.63
1.96
-0.24
-0.25
0.12
-0.22
2.50
0.15
6.60
11:30
22/08
Doncaster
Barnsley
0.95
-0.25
0.87
-0.98
1.75
0.78
2.19
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.50
0.66
0.73
1.50
-0.88
2.28
-
-
-
-
-
-
-
Cúp Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
Wehen
Bayer Leverkusen
-0.91
0.25
0.72
0.92
3.75
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
0.84
0.75
-0.94
0.66
3.00
-0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
22/08
Cottbus
Augsburg
0.63
0.25
-0.80
-0.93
2.00
0.73
17.75
-
-
-
-
-
-
-
-0.63
0.00
0.55
-0.68
2.50
0.58
14.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
Walsall
Grimsby
-0.94
0.00
0.76
0.91
1.25
0.89
3.13
-
-
-
-
-
-
-
0.62
0.25
-0.74
0.95
1.25
0.91
3.25
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Salford City
Chesterfield
0.90
-0.25
0.92
-0.95
2.50
0.75
6.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.50
0.65
0.74
2.25
-0.88
5.80
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Bristol Rovers
Newport County
0.88
-0.50
0.94
0.74
3.25
-0.94
1.78
-
-
-
-
-
-
-
-0.51
-1.00
0.39
-0.93
3.50
0.78
1.89
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
Rheindorf Altach
Hartberg
-0.99
-0.75
0.82
0.87
2.50
0.91
1.69
0.94
-0.25
0.87
0.80
1.00
0.99
2.31
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
AB Gladsaxe
Hvidovre
0.77
0.00
-0.93
0.78
2.75
-0.99
2.25
0.80
0.00
-0.97
-0.99
1.25
0.78
2.84
0.79
0.00
-0.89
0.88
2.75
1.00
2.36
0.82
0.00
-0.94
-0.93
1.25
0.80
2.88
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Talaea El Geish
Al Mokawloon
0.91
-0.25
0.91
0.94
1.75
0.84
2.14
-0.69
-0.25
0.56
-0.93
0.75
0.72
3.13
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
Sheffield Wednesday U21
Bristol City U21
0.85
0.00
0.91
0.93
2.00
0.83
1.29
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.25
0.61
-0.85
2.50
0.67
1.34
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Ogre United
FS Jelgava
0.84
0.50
1.00
0.79
2.75
1.00
3.27
0.74
0.25
-0.90
0.99
1.25
0.79
3.78
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
Real Oviedo
Leganes
-0.95
-0.75
0.79
0.78
2.00
-0.99
1.69
0.97
-0.25
0.84
0.76
0.75
-0.96
2.42
0.82
-0.50
-0.93
-0.85
2.25
0.73
1.82
0.99
-0.25
0.89
0.78
0.75
-0.93
2.47
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Central Espanol
Juventud
0.88
0.25
0.95
-0.95
2.25
0.75
3.22
-0.79
0.00
0.65
0.73
0.75
-0.93
4.12
0.88
0.25
0.96
0.73
2.00
-0.92
3.20
-0.81
0.00
0.65
0.69
0.75
-0.88
3.90
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
Belshina Bobruisk
Arsenal Dzerzhinsk
0.96
0.00
0.84
-0.99
1.75
0.77
1.22
-
-
-
-
-
-
-
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
Spaeri
Samgurali
0.97
0.00
0.85
0.90
2.50
0.84
2.56
0.94
0.00
0.84
0.84
1.00
0.94
3.27
15:00
22/08
Dila Gori
Torpedo Kutaisi
-0.97
-0.25
0.79
0.88
2.50
0.86
2.20
0.72
0.00
-0.92
0.82
1.00
0.96
2.88
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
Atletico Tembetary
Fernando De La Mora
-0.94
0.00
0.77
0.77
2.25
0.98
2.71
-0.99
0.00
0.78
0.95
1.00
0.83
3.44
13:00
22/08
Independiente FBC
General Caballero JLM
0.88
0.00
0.93
0.80
2.25
0.95
2.48
0.87
0.00
0.90
0.98
1.00
0.80
3.22
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Sport Huancayo
UCV Moquegua
0.86
-1.25
0.96
1.00
3.00
0.76
1.29
0.89
-0.50
0.88
0.98
1.25
0.80
1.78
0.91
-1.25
0.93
0.81
2.75
-0.99
1.38
0.85
-0.50
0.97
0.98
1.25
0.82
1.85
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
BK Olympic
Tvaakers
0.72
-0.25
-0.92
0.68
6.75
-0.90
2.05
-
-
-
-
-
-
-
0.62
-0.25
-0.78
-0.93
6.25
0.74
1.13
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Utsiktens BK
Eskilsminne IF
-0.95
0.25
0.75
0.88
3.75
0.90
3.70
-
-
-
-
-
-
-
0.62
-0.25
-0.78
-0.93
6.25
0.74
1.13
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Umraniyespor
Erokspor
0.83
0.75
0.99
0.80
2.50
0.94
4.33
0.88
0.25
0.89
0.76
1.00
-0.96
4.85
-0.93
0.50
0.77
0.84
2.50
0.98
3.65
0.90
0.25
0.92
0.78
1.00
-0.98
4.60
16:00
22/08
76 Igdir Belediyespor
Kayserispor
0.98
0.00
0.84
0.81
2.25
0.93
2.61
0.94
0.00
0.83
1.00
1.00
0.79
3.38
0.99
0.00
0.85
0.80
2.25
-0.98
2.56
-0.96
0.00
0.78
0.98
1.00
0.82
3.50
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Shabab Al Ahli
Al Dhafra
0.82
-1.75
1.00
0.82
3.25
0.92
1.14
0.88
-0.75
0.90
-0.94
1.50
0.74
1.53
14:00
22/08
Ajman Club
Hatta Dubai
0.92
-1.00
0.89
0.82
2.75
0.92
1.44
-0.91
-0.50
0.71
-0.96
1.25
0.75
1.97
16:35
22/08
Al Ain UAE
Khor Fakkan
-0.98
-2.00
0.80
0.81
3.25
0.94
1.12
0.84
-0.75
0.94
-0.96
1.50
0.75
1.50
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
22/08
Rapid Wien II
Floridsdorfer AC
0.78
0.00
0.96
0.88
3.00
0.79
2.27
0.80
0.00
0.90
0.89
1.25
0.81
2.80
0.88
0.00
-0.98
0.79
2.75
-0.92
2.33
0.88
0.00
1.00
-0.96
1.25
0.82
2.91
15:30
22/08
Bregenz
Sturm Graz II
0.93
-0.50
0.81
0.79
3.00
0.88
1.79
1.00
-0.25
0.73
0.84
1.25
0.87
2.33
0.74
-0.25
-0.84
0.89
3.00
0.99
2.01
0.55
0.00
-0.67
0.90
1.25
0.96
2.47
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
FC Dender
Beerschot Wilrijk
0.85
0.00
0.89
0.77
2.50
0.90
2.39
0.84
0.00
0.87
0.72
1.00
1.00
3.04
0.62
0.25
-0.78
-0.96
2.75
0.78
2.43
0.91
0.00
0.93
0.81
1.00
0.99
3.15
14:00
22/08
Club Brugge II
RFC Seraing
0.77
-0.25
0.98
0.74
2.50
0.94
1.90
-0.90
-0.25
0.65
0.70
1.00
-0.96
2.52
0.79
-0.25
-0.95
0.81
2.50
-0.99
2.08
0.61
0.00
-0.78
0.76
1.00
-0.96
2.57
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
Deportes Recoleta
Copiapo
0.86
-0.25
0.88
0.85
2.50
0.82
2.01
0.60
0.00
-0.83
0.79
1.00
0.91
2.67
0.91
-0.25
0.93
0.93
2.50
0.89
2.06
0.63
0.00
-0.81
0.85
1.00
0.95
2.72
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
Zesco United FC
Red Arrows
0.85
0.00
0.95
1.00
0.75
0.76
3.44
-
-
-
-
-
-
-
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
Mlada Boleslav
Slovacko
0.77
-0.50
0.98
0.83
2.75
0.84
1.64
0.88
-0.25
0.83
-0.97
1.25
0.70
2.21
15:00
22/08
Artis Brno
Sparta Prague
0.98
1.25
0.77
0.82
3.00
0.85
7.50
0.89
0.50
0.82
0.86
1.25
0.85
6.75
15:00
22/08
Fastav Zlin
Slovan Liberec
0.82
0.50
0.92
0.72
2.25
0.96
3.70
0.70
0.25
-0.97
0.91
1.00
0.80
4.33
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
SJK Akatemia II
Jakobstads BK
0.96
-0.25
0.77
0.92
4.00
0.80
4.00
0.87
0.00
0.87
0.77
1.50
0.95
12.00
0.87
-0.25
0.97
0.74
4.00
-0.93
3.40
0.80
0.00
-0.96
0.65
1.75
-0.83
11.00
12:00
22/08
Pallo Lirot
AIFK
0.84
0.25
0.90
0.82
3.50
0.90
1.59
-0.98
0.00
0.71
0.88
1.50
0.85
1.17
12:00
22/08
Huima Urho
Narpes Kraft
0.78
-1.00
0.95
0.90
3.00
0.82
1.42
0.94
-0.25
0.80
1.00
0.75
0.71
2.30
-0.89
-1.50
0.73
0.74
3.25
-0.93
1.42
0.66
-0.25
-0.83
-0.85
1.25
0.67
2.05
12:00
22/08
TP47
FC Vaajakoski
0.88
-0.25
0.86
0.87
4.00
0.86
3.63
0.70
0.00
-0.98
0.96
1.75
0.76
11.25
12:00
22/08
Union Plaani
Reipas
0.87
0.75
0.86
0.77
3.50
0.95
1.98
0.56
0.25
-0.81
0.77
1.50
0.95
1.29
0.86
0.75
0.98
0.80
2.75
-0.98
3.75
0.75
0.25
-0.92
0.70
0.75
-0.88
4.45
12:00
22/08
Kiffen
HPS
0.97
-1.00
0.76
0.92
3.75
0.80
2.43
-0.97
-0.25
0.69
0.74
1.50
0.97
8.75
12:00
22/08
EBK
FC Honka Espoo
0.93
1.50
0.87
0.78
3.75
0.98
-
0.97
0.25
0.79
0.81
1.50
0.93
-
0.90
1.75
0.94
0.89
3.25
0.93
8.40
0.95
0.50
0.89
0.60
0.75
-0.78
7.80
12:00
22/08
Grankulla IFK
FC Ilves II
0.89
1.00
0.91
0.99
6.00
0.77
2.33
0.74
0.25
-0.98
0.74
3.50
0.99
1.33
-0.96
1.00
0.80
0.92
6.25
0.90
2.54
0.98
0.25
0.86
0.56
3.75
-0.74
1.61
12:00
22/08
EPS
HJS Akatemia
-0.98
-0.25
0.77
1.00
2.50
0.76
2.19
0.86
0.00
0.90
0.96
0.50
0.77
3.86
12:00
22/08
MyPa
PUIU
0.93
0.00
0.80
0.89
3.25
0.84
-
0.93
0.00
0.81
-0.90
1.50
0.62
-
12:00
22/08
PEPO Lappeenranta
HIFK
0.85
-0.25
0.85
0.88
3.50
0.83
1.36
0.63
0.00
-0.92
0.90
1.50
0.80
1.11
1.00
-0.50
0.84
-0.88
3.00
0.69
2.00
-0.76
-0.25
0.60
-0.78
1.00
0.59
2.81
12:00
22/08
Atlantis
PPJ Helsinki
0.98
0.25
0.81
0.87
5.00
0.89
1.69
-0.97
0.00
0.73
0.81
2.00
0.93
1.28
0.88
0.25
0.96
0.75
5.25
-0.93
1.61
0.93
0.00
0.91
0.70
2.25
-0.88
1.40
12:00
22/08
NJS Nurmijarven
MuSa
-0.96
-0.25
0.76
0.76
2.25
1.00
2.20
0.76
0.00
1.00
0.89
0.50
0.85
3.56
0.70
0.00
-0.86
0.75
2.50
-0.93
2.16
0.83
0.00
-0.99
0.57
0.50
-0.75
3.25
12:00
22/08
GBK Kokkola
VPS II
0.84
-0.25
0.90
0.94
5.00
0.78
-
0.63
0.00
-0.89
-0.97
2.75
0.67
-
-0.97
-0.50
0.81
-0.97
5.50
0.79
1.13
-0.81
-0.25
0.65
0.59
2.75
-0.78
1.02
12:00
22/08
JS Hercules
FF Jaro II
0.78
-1.00
0.95
0.92
4.25
0.80
2.21
0.92
-0.25
0.82
0.95
1.75
0.77
8.00
0.81
-1.25
-0.97
0.83
4.50
0.99
2.03
0.67
-0.25
-0.83
0.67
2.00
-0.85
4.50
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
22/08
Vasas Budapest
Puskas FC
0.89
-0.25
0.85
0.75
2.75
0.93
2.02
0.64
0.00
-0.88
0.96
1.25
0.75
2.60
15:30
22/08
MTK Budapest
Nyiregyhaza
0.93
-0.25
0.81
0.74
2.75
0.94
2.07
0.67
0.00
-0.93
0.96
1.25
0.76
2.65
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
Birkirkara
Hamrun Spartans
0.80
0.50
0.94
0.74
2.00
0.94
4.00
0.67
0.25
-0.93
0.73
0.75
0.99
4.85
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Carrick Rangers
Coleraine
0.95
0.50
0.80
0.96
3.00
0.73
3.70
0.81
0.25
0.90
0.94
1.25
0.77
4.12
0.73
0.75
-0.97
0.78
2.75
0.98
3.50
0.74
0.25
-0.98
-0.95
1.25
0.69
3.90
14:00
22/08
Dungannon Swifts
Bangor
0.88
-0.75
0.85
0.81
2.75
0.86
1.57
0.81
-0.25
0.90
-0.98
1.25
0.71
2.12
0.70
-0.50
-0.94
0.88
2.75
0.88
1.70
0.80
-0.25
0.96
0.71
1.00
-0.97
2.16
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Sandnes Ulf
Bryne
0.85
0.50
0.89
0.96
3.00
0.73
3.44
0.74
0.25
0.97
0.94
1.25
0.77
3.86
-0.81
0.25
0.71
0.84
2.75
-0.96
3.15
-0.65
0.00
0.53
-0.95
1.25
0.81
3.85
Cúp NM Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
Asker
Kvik Halden
0.71
0.25
-0.98
0.92
5.50
0.80
-
0.92
0.00
0.82
0.78
3.50
0.93
-
12:00
22/08
Spjelkavik
Hodd
0.79
1.50
1.00
0.93
3.25
0.83
-
0.98
0.25
0.78
0.88
1.50
0.86
-
12:00
22/08
Nordstrand
Skeid
0.86
0.25
0.94
0.93
3.50
0.83
6.50
-0.90
0.00
0.66
0.82
1.50
0.92
23.00
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
Znicz Pruszkow
Swit Szczecin
0.97
-1.00
0.78
0.77
3.00
0.90
1.46
0.69
-0.25
-0.95
0.82
1.25
0.88
1.95
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Trofense
Sao Joao Ver
0.97
0.00
0.78
0.81
2.00
0.86
2.70
0.93
0.00
0.78
0.77
0.75
0.94
3.56
16:00
22/08
Lusitano Evora 1911
Mafra
0.89
0.00
0.85
0.80
2.00
0.87
2.58
0.87
0.00
0.84
0.76
0.75
0.95
3.44
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
22/08
Al Duhail
Al Sailiya
0.78
-1.25
0.97
0.88
3.00
0.80
1.25
0.82
-0.50
0.88
0.89
1.25
0.81
1.71
0.84
-1.25
-0.96
-0.84
3.25
0.70
1.36
0.89
-0.50
0.97
0.92
1.25
0.92
1.89
16:30
22/08
Al Sadd
Al Ahli
0.90
-1.50
0.84
0.83
3.50
0.84
1.25
0.76
-0.50
0.95
0.89
1.50
0.82
1.65
0.84
-1.25
-0.96
-0.84
3.25
0.70
1.36
0.89
-0.50
0.97
0.92
1.25
0.92
1.89
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
22/08
Al Fateh
Al Ettifaq
-0.99
-0.25
0.74
0.87
3.00
0.80
2.15
0.73
0.00
0.99
0.89
1.25
0.82
2.71
-0.92
-0.25
0.81
0.98
3.00
0.90
2.29
0.78
0.00
-0.90
0.97
1.25
0.91
2.79
16:10
22/08
Al Kholood
Al Taawoun Buraidah
-0.96
0.00
0.72
0.80
2.50
0.87
2.64
0.99
0.00
0.74
0.75
1.00
0.97
3.27
-0.92
-0.25
0.81
0.98
3.00
0.90
2.29
0.78
0.00
-0.90
0.97
1.25
0.91
2.79
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Cove Rangers
Peterhead
0.92
0.25
0.82
0.73
2.25
0.95
3.17
0.60
0.25
-0.83
0.92
1.00
0.79
3.86
14:00
22/08
Queen Of The South
Alloa
0.89
0.00
0.85
0.82
2.50
0.84
2.45
0.87
0.00
0.84
0.78
1.00
0.93
3.13
14:00
22/08
Airdrieonians
Ross County
0.92
0.75
0.82
0.79
2.75
0.88
4.50
0.94
0.25
0.77
1.00
1.25
0.72
4.85
14:00
22/08
East Fife
Hamilton
0.90
0.50
0.84
0.89
2.50
0.78
3.94
0.76
0.25
0.95
0.83
1.00
0.87
4.50
14:00
22/08
Montrose
East Kilbride
0.89
0.75
0.85
0.94
3.25
0.74
4.33
0.97
0.25
0.75
0.78
1.25
0.93
4.50
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Greenock Morton
Arbroath
0.75
0.50
1.00
0.93
2.25
0.75
3.63
0.65
0.25
-0.90
0.66
0.75
-0.92
4.50
14:00
22/08
Raith Rovers
Ayr
0.93
-0.50
0.81
0.85
2.25
0.82
1.80
-0.95
-0.25
0.69
-0.96
1.00
0.69
2.50
14:00
22/08
Livingston
Dunfermline
0.94
-0.75
0.80
0.76
2.50
0.92
1.60
0.84
-0.25
0.86
0.72
1.00
-0.99
2.19
14:00
22/08
Queens Park
Stenhousemuir
0.93
-0.25
0.81
0.85
2.25
0.82
2.11
0.63
0.00
-0.87
-0.96
1.00
0.70
2.85
16:45
22/08
Dundee Utd
Dundee FC
0.75
-0.25
-0.99
0.88
2.75
0.79
1.88
-0.92
-0.25
0.66
-0.93
1.25
0.67
2.48
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
Macva Sabac
Radnicki Nis
0.93
0.25
0.81
0.90
2.25
0.77
3.33
0.59
0.25
-0.82
-0.92
1.00
0.66
4.12
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Dunajska Streda
Podbrezova
0.85
-0.75
0.89
0.96
3.25
0.73
1.55
0.78
-0.25
0.93
0.79
1.25
0.92
2.06
16:00
22/08
Zemplin Michalovce
Skalica
0.75
-0.25
-0.99
0.74
2.50
0.94
1.88
-0.91
-0.25
0.66
0.70
1.00
-0.96
2.50
16:00
22/08
Ruzomberok
Dukla Banska Bystrica
0.95
-0.75
0.79
0.80
2.75
0.87
1.62
0.85
-0.25
0.86
-0.98
1.25
0.71
2.18
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
22/08
Mura
NK Koper
0.94
0.25
0.80
0.84
2.75
0.83
3.08
0.64
0.25
-0.88
-0.96
1.25
0.69
3.63
0.99
0.25
0.85
0.94
2.75
0.88
2.82
0.65
0.25
-0.83
-0.86
1.25
0.66
3.60
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
Djurgarden W
Brommapojkarna W
0.88
-0.75
0.86
0.85
3.00
0.82
1.57
0.80
-0.25
0.91
0.88
1.25
0.83
2.09
13:00
22/08
Eskilstuna United W
Vaxjo W
0.72
0.00
-0.96
0.83
2.75
0.84
2.19
0.74
0.00
0.98
-0.97
1.25
0.70
2.80
13:00
22/08
Kristianstads W
Rosengard W
0.95
-0.50
0.80
0.82
2.75
0.85
1.81
-0.97
-0.25
0.70
-0.97
1.25
0.70
2.40
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
IFK Haninge
Nykopings BIS
0.96
-0.25
0.83
0.98
4.00
0.78
7.75
-
-
-
-
-
-
-
11:00
22/08
Viggbyholms IK
Kungsangens IF
-0.88
0.00
0.60
0.90
1.50
0.80
1.20
-
-
-
-
-
-
-
12:00
22/08
Dalstorps
Hestrafors IF
0.83
-0.25
0.96
1.00
3.50
0.76
1.27
0.59
0.00
-0.83
-0.89
1.50
0.63
1.07
12:00
22/08
Rappe
Osterlen
0.93
0.50
0.87
0.76
4.00
1.00
4.00
0.47
0.25
-0.70
-0.92
2.50
0.65
5.75
12:00
22/08
Bollstanas SK
Taby
0.79
0.25
1.00
0.90
4.25
0.86
2.77
-0.94
0.00
0.70
-0.95
2.50
0.69
4.50
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
Luzern II
Bulle
0.95
0.00
0.85
0.88
5.00
0.88
10.25
0.93
0.00
0.83
0.94
2.75
0.80
-
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Wil 1900
Kriens
0.87
-0.25
0.87
0.91
3.25
0.76
1.99
0.64
0.00
-0.89
0.76
1.25
0.95
2.51
0.94
-0.25
0.94
0.76
3.00
-0.90
2.21
-0.80
-0.25
0.68
0.88
1.25
0.98
2.69
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Cerrito
Uruguay Montevideo
1.00
-0.50
0.76
0.94
2.25
0.74
1.86
-0.90
-0.25
0.65
0.67
0.75
-0.93
2.60
0.74
-0.25
-0.90
0.97
2.25
0.85
1.89
-0.92
-0.25
0.73
-0.88
1.00
0.68
2.57
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Shirak
Urartu
0.83
0.50
0.81
0.74
2.25
0.87
3.94
0.69
0.25
0.93
0.89
1.00
0.69
4.50
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
Qabala
Safa
0.88
-0.50
0.76
0.91
2.25
0.71
1.78
1.00
-0.25
0.64
0.61
0.75
1.00
2.45
16:45
22/08
Zira
Mil Mugan Imisli
0.80
-1.00
0.84
0.90
2.25
0.72
1.36
-0.95
-0.50
0.61
0.61
0.75
-0.99
1.93
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
Rilski Sportist
Montana
0.93
-0.25
0.72
0.74
2.25
0.86
2.15
0.62
0.00
-0.98
0.89
1.00
0.69
2.82
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
Slaven Belupo
HNK Gorica
0.88
0.00
0.76
0.77
2.50
0.83
2.48
0.85
0.00
0.76
0.69
1.00
0.89
3.08
Giải hạng Tư Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
Frem
ASA Aarhus
0.92
-0.75
0.73
0.74
4.00
0.87
-
-0.82
-0.25
0.51
-0.92
2.50
0.56
-
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
Carlisle
Hornchurch
0.86
-0.75
0.78
0.91
2.75
0.70
1.06
-
-
-
-
-
-
-
0.71
-0.50
-0.88
-0.98
2.75
0.80
1.13
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Woking
Fylde
0.79
0.00
0.85
0.86
2.50
0.75
7.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
-0.25
0.59
0.96
2.50
0.86
7.30
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Worthing
Wealdstone
0.67
0.00
1.00
0.84
2.75
0.76
1.30
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
-0.25
0.71
0.95
2.75
0.87
1.37
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Yeovil
Gateshead
0.80
-0.25
0.84
0.70
2.25
0.91
1.17
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.50
0.62
-0.89
2.50
0.71
1.23
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Sutton United
Hartlepool United
0.82
0.00
0.82
0.96
4.50
0.67
1.31
-
-
-
-
-
-
-
-0.74
-0.25
0.57
-0.95
4.50
0.77
1.38
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Solihull Moors
Southend
0.89
0.25
0.75
0.74
4.50
0.87
11.25
-
-
-
-
-
-
-
0.69
0.50
-0.85
0.84
4.50
0.98
11.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Halifax Town
Tamworth
0.66
0.25
-0.99
0.69
4.50
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
0.74
0.25
-0.90
-0.97
4.75
0.79
1.02
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Forest Green Rovers
Boreham Wood FC
0.67
0.00
1.00
0.74
3.50
0.87
18.25
-
-
-
-
-
-
-
0.75
0.00
-0.92
0.84
3.50
0.98
20.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Kidderminster
Aldershot
0.73
-0.50
0.92
0.91
2.75
0.70
1.09
-
-
-
-
-
-
-
0.82
-0.50
-0.98
0.75
2.50
-0.93
1.15
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Eastleigh
Scunthorpe
0.72
0.25
0.93
0.69
2.25
0.93
1.45
-
-
-
-
-
-
-
-0.70
0.00
0.54
0.79
2.25
-0.97
1.55
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
Harrogate Town
Barrow
0.68
0.00
0.98
0.93
3.50
0.69
2.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.97
-0.25
0.81
0.73
3.50
-0.92
1.41
0.71
0.00
-0.88
-0.44
2.50
0.30
1.12
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Southport FC
Bedford Town
0.88
-0.50
0.76
0.86
2.75
0.75
1.78
0.96
-0.25
0.67
0.60
1.00
-0.98
2.33
14:00
22/08
Chester
Spalding United
0.91
-1.00
0.74
0.89
3.00
0.73
1.45
0.65
-0.25
0.98
0.85
1.25
0.73
1.93
14:00
22/08
Macclesfield FC
Brackley Town
0.81
-0.75
0.83
0.78
2.50
0.82
1.53
0.75
-0.25
0.86
0.71
1.00
0.87
2.08
14:00
22/08
AFC Telford
Hednesford
0.86
-0.25
0.78
0.79
2.75
0.81
2.03
0.61
0.00
-0.95
0.96
1.25
0.64
2.58
14:00
22/08
Buxton
Hebburn Town
0.79
-1.00
0.85
0.74
2.75
0.87
1.38
0.97
-0.50
0.66
0.92
1.25
0.67
1.86
14:00
22/08
Worksop
Hereford
0.78
-0.25
0.86
0.86
2.75
0.75
1.94
-0.90
-0.25
0.57
0.61
1.00
-0.99
2.51
14:00
22/08
South Shields
Merthyr Town
0.89
-1.25
0.75
0.79
3.25
0.82
1.34
0.86
-0.50
0.75
0.94
1.50
0.65
1.75
14:00
22/08
Chorley
Scarborough Athletic
0.78
0.00
0.86
0.84
2.50
0.76
2.38
0.78
0.00
0.82
0.75
1.00
0.82
3.00
14:00
22/08
Harborough Town
Darlington
0.87
-0.75
0.77
0.86
3.00
0.74
1.60
0.79
-0.25
0.82
0.84
1.25
0.74
2.09
14:00
22/08
Kings Lynn Town
Marine
0.75
-0.75
0.89
0.80
2.75
0.80
1.51
0.71
-0.25
0.90
0.97
1.25
0.63
2.02
14:00
22/08
Radcliffe
Morecambe
0.75
0.50
0.90
0.89
3.00
0.72
3.17
0.65
0.25
0.99
0.85
1.25
0.72
3.56
14:00
22/08
Spennymoor Town
Oxford City
0.75
0.00
0.90
0.81
2.50
0.79
2.31
0.75
0.00
0.86
0.72
1.00
0.85
2.93
14:00
22/08
Tonbridge Angels
Truro City
0.85
0.00
0.79
0.78
2.50
0.82
2.43
0.82
0.00
0.79
0.70
1.00
0.88
3.04
14:00
22/08
Braintree Town
Horsham
0.80
0.25
0.84
0.84
2.50
0.76
2.94
-0.90
0.00
0.57
0.75
1.00
0.83
3.56
14:00
22/08
Dagenham and Redbridge
Torquay
0.88
0.00
0.76
0.88
2.75
0.73
2.46
0.85
0.00
0.76
0.62
1.00
0.99
3.04
14:00
22/08
Weston Super Mare
Dover
0.86
-1.00
0.78
0.75
2.50
0.85
1.41
0.62
-0.25
-0.98
0.68
1.00
0.91
1.92
14:00
22/08
Dorking Wanderers
Maidstone United
0.81
-0.25
0.83
0.71
2.75
0.91
1.98
0.58
0.00
-0.92
0.89
1.25
0.70
2.51
14:00
22/08
Salisbury
Hemel Hempstead
0.85
0.00
0.79
0.90
2.75
0.72
2.42
0.82
0.00
0.78
0.62
1.00
0.99
2.99
14:00
22/08
Hampton Richmond
Slough
0.80
-0.25
0.84
0.70
2.75
0.92
1.97
0.58
0.00
-0.91
0.88
1.25
0.70
2.50
14:00
22/08
Folkestone
Chelmsford
0.87
0.00
0.77
0.86
2.75
0.75
2.44
0.84
0.00
0.77
-0.98
1.25
0.60
3.00
14:00
22/08
Farnham Town
Billericay
0.80
-0.50
0.84
0.90
2.75
0.72
1.70
0.90
-0.25
0.72
0.62
1.00
0.98
2.26
14:00
22/08
Maidenhead
Farnborough Town
0.83
-0.50
0.81
0.75
2.75
0.86
1.73
0.91
-0.25
0.70
0.92
1.25
0.67
2.26
14:00
22/08
Chesham United
Walton and Hersham
0.88
-1.25
0.76
0.78
3.00
0.83
1.32
0.87
-0.50
0.74
0.78
1.25
0.79
1.76
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
Arsenal U21
Crystal Palace U21
0.87
-0.25
0.77
0.78
2.25
0.83
2.16
0.65
0.00
0.98
0.88
0.50
0.70
3.50
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Tammeka
Kuressaare
0.78
-0.50
0.86
0.70
2.75
0.92
1.70
0.88
-0.25
0.73
0.88
1.25
0.70
2.21
16:00
22/08
Harju Jalgpallikool
Nomme Kalju
0.75
1.00
0.90
0.70
3.00
0.92
4.70
0.99
0.25
0.65
0.73
1.25
0.84
4.70
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Klubi 04
Mikkelin Palloilijat
0.80
-0.25
0.84
0.70
2.75
0.92
1.96
0.57
0.00
-0.90
0.88
1.25
0.70
2.49
Cúp Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
Nice W
Lens W
0.82
0.75
0.82
0.81
2.75
0.79
2.04
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Fylkir
Grindavik
0.88
-1.00
0.76
0.77
3.25
0.83
1.45
0.64
-0.25
1.00
0.95
1.50
0.64
1.88
1.00
-1.00
0.84
0.85
3.25
0.97
1.59
0.71
-0.25
-0.89
-0.90
1.50
0.70
1.98
14:00
22/08
HK Kopavogur
Throttur
0.90
0.25
0.75
0.74
3.75
0.87
2.75
0.65
0.25
0.99
0.68
1.50
0.90
3.04
1.00
0.25
0.84
0.67
3.50
-0.85
2.89
0.71
0.25
-0.89
0.90
1.50
0.90
3.10
15:00
22/08
Vestri
Leiknir Reykjavik
0.73
-0.25
0.92
0.79
3.00
0.81
1.88
-0.97
-0.25
0.62
0.79
1.25
0.78
2.38
0.82
-0.25
-0.98
-0.90
3.25
0.72
1.95
-0.94
-0.25
0.76
0.87
1.25
0.93
2.39
16:00
22/08
Njardvik
Volsungur
0.79
-1.25
0.85
0.71
3.00
0.90
1.28
0.81
-0.50
0.79
0.74
1.25
0.83
1.70
-0.90
-1.50
0.74
-0.98
3.25
0.80
1.39
0.87
-0.50
0.95
0.83
1.25
0.97
1.87
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
Juventus U23
Novara
0.96
-0.25
0.69
0.93
2.25
0.69
2.20
0.63
0.00
-0.99
0.62
0.75
0.99
2.93
-0.96
-0.25
0.76
0.98
2.25
0.82
2.26
0.76
0.00
-0.98
0.67
0.75
-0.89
3.10
16:00
22/08
Guidonia Montecelio FC
Gubbio
0.92
-0.25
0.73
0.88
2.00
0.73
2.17
0.58
0.00
-0.91
0.76
0.75
0.81
2.98
1.00
-0.25
0.80
0.98
2.00
0.82
2.25
0.65
0.00
-0.88
0.88
0.75
0.90
3.10
16:00
22/08
Cittadella
US Pergolettese
0.76
-1.00
0.88
0.82
2.25
0.79
1.34
-0.98
-0.50
0.63
0.97
1.00
0.63
1.90
0.59
-0.75
-0.79
0.87
2.25
0.93
1.48
0.69
-0.25
-0.92
0.63
0.75
-0.85
2.05
16:00
22/08
AC Ospitaletto
Lumezzane
0.92
-0.25
0.73
0.96
2.25
0.67
2.15
0.60
0.00
-0.93
0.64
0.75
0.96
2.89
1.00
-0.25
0.80
-0.99
2.25
0.79
2.21
0.69
0.00
-0.92
0.71
0.75
-0.93
3.00
Giải hạng Nhì Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
Koninklijke HFC
Barendrecht
0.71
-0.25
0.95
0.90
2.25
0.71
1.91
0.53
0.00
-0.83
0.83
0.50
0.74
3.17
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
22/08
Polonia Bytom
Pogon Grodzisk Mazowiecki
0.91
-0.50
0.74
0.89
3.00
0.72
1.81
0.98
-0.25
0.65
0.85
1.25
0.72
2.33
-0.96
-0.50
0.86
-0.97
3.00
0.85
2.04
-0.95
-0.25
0.83
-0.99
1.25
0.87
2.32
13:30
22/08
Podbeskidzie Bielsko Bial
Odra Opole
0.84
-0.25
0.80
0.82
2.50
0.78
2.03
0.57
0.00
-0.90
0.73
1.00
0.84
2.64
0.97
-0.25
0.93
0.96
2.50
0.92
2.28
-0.83
-0.25
0.70
0.85
1.00
-0.97
2.71
13:30
22/08
Nieciecza
KSP Polonia Warsaw
0.77
0.00
0.87
0.74
2.75
0.87
2.29
0.77
0.00
0.84
0.92
1.25
0.67
2.83
0.90
0.00
1.00
0.90
2.75
0.98
2.40
0.86
0.00
-0.98
-0.90
1.25
0.78
2.90
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
Volga Ulyanovsk
Shinnik Yaroslavl
0.68
0.00
0.98
0.86
2.25
0.75
2.29
0.69
0.00
0.92
-0.99
1.00
0.61
3.00
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
Kelty Hearts
Dumbarton
0.84
-0.75
0.80
0.73
2.75
0.88
1.56
0.76
-0.25
0.85
0.91
1.25
0.68
2.07
14:00
22/08
Edinburgh City
Annan Athletic
0.77
-0.25
0.87
0.81
2.75
0.79
1.95
-0.90
-0.25
0.57
0.98
1.25
0.63
2.50
14:00
22/08
Spartans
Elgin City
0.94
-0.50
0.71
0.73
2.50
0.88
1.85
-0.97
-0.25
0.62
0.65
1.00
0.94
2.43
14:00
22/08
Clyde
Forfar
0.74
-0.75
0.90
0.73
2.50
0.88
1.49
0.70
-0.25
0.91
0.65
1.00
0.94
2.02
14:00
22/08
Stirling Albion
Stranraer
0.78
0.25
0.85
0.86
2.75
0.75
2.80
-0.95
0.00
0.61
-0.98
1.25
0.60
3.33
Giải Pro League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
FarDu
Shortan Guzor
0.85
0.00
0.79
0.75
1.75
0.86
2.58
0.79
0.00
0.81
0.87
0.50
0.71
3.86
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
KS Laci
AF Elbasani
0.87
-0.25
0.71
0.76
2.00
0.81
2.12
0.57
0.00
-0.93
0.71
0.75
0.87
2.88
14:00
22/08
Partizani Tirana
Teuta
0.83
0.00
0.74
0.91
2.00
0.68
2.60
0.83
0.00
0.75
0.79
0.75
0.79
3.44


