UK88 - Nhà Cái Cá Cược Bóng Đá Nhanh Nhất Nước Anh, Nạp Rút Siêu Tốc

UK88 Nhà cái lớn nhất Việt Nam
UK88 gift code
UK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

UK88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
UK88 Hull City
Hull City
UK88 Manchester United
Manchester United
0.75
1.25
-0.85
0.85
3.75
-0.97
1.57
-
-
-
-
-
-
-
-0.50
0.50
0.42
1.58
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
UK88 Udinese
Udinese
UK88 Como
Como
-0.94
0.50
0.85
4.85
0.89
0.25
0.99
-0.91
1.00
0.80
5.35
0.88
2.25
-0.98
4.45
-0.90
1.00
0.80
5.30
16:30
22/08
UK88 Inter Milan
Inter Milan
UK88 Monza
Monza
0.89
-2.00
-0.98
0.85
3.00
-0.93
1.16
0.72
-0.75
-0.81
0.90
1.25
0.99
1.52
0.68
-1.75
-0.75
0.63
2.75
-0.74
1.18
0.80
-0.75
-0.90
0.94
1.25
0.96
1.55
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
UK88 Athletic Bilbao
Athletic Bilbao
UK88 Sevilla
Sevilla
0.98
-0.75
0.93
-0.95
2.25
0.86
1.71
0.91
-0.25
0.97
0.75
0.75
-0.84
2.37
1.74
0.90
-0.25
1.00
-0.84
1.00
0.74
2.40
UK88 GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
GIẢI VÔ ĐỊCH BÓNG ĐÁ ASEAN 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
UK88 Thái Lan
Thái Lan
UK88 Việt Nam
Việt Nam
0.91
0.25
0.99
0.82
2.00
-0.90
3.44
0.87
0.75
-0.98
4.23
-0.74
0.00
0.61
-0.88
2.25
0.74
2.81
-0.84
0.00
0.70
0.84
0.75
1.00
3.95
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
UK88 Maritimo
Maritimo
UK88 Academico Viseu
Academico Viseu
-0.97
-0.50
0.85
-0.96
2.25
0.80
1.94
-0.87
-0.25
0.72
0.71
0.75
-0.89
2.67
0.77
-0.25
-0.88
2.04
-0.88
-0.25
0.76
-0.88
1.00
0.73
2.66
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:15
22/08
UK88 Lens
Lens
UK88 Auxerre
Auxerre
-0.93
-1.25
0.81
0.81
2.75
-0.97
1.44
-0.96
-0.50
0.81
-0.99
1.25
0.80
1.93
0.82
-1.00
-0.90
-0.93
3.00
0.83
1.51
0.64
-0.25
-0.74
2.02
UK88 Giải hạng Nhì Pháp
Giải hạng Nhì Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
UK88 Metz
Metz
UK88 Laval
Laval
0.89
-0.50
1.00
0.97
2.00
0.89
1.84
-0.65
-0.25
0.54
-0.83
0.50
0.70
3.44
-0.79
-0.75
0.69
-0.76
2.50
0.64
1.91
-0.78
-0.25
0.67
-0.46
1.00
0.34
3.00
12:00
22/08
UK88 Nantes
Nantes
UK88 Rodez Aveyron
Rodez Aveyron
0.93
-0.75
0.97
0.90
5.00
0.96
1.16
-0.70
-0.25
0.59
-0.83
3.50
0.70
1.09
1.00
-0.75
0.90
-0.94
4.25
0.82
1.71
-0.85
-0.25
0.75
-0.38
3.00
0.26
2.88
UK88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Zulte Waregem
Zulte Waregem
UK88 Waasland Beveren
Waasland Beveren
-0.97
-0.50
0.85
0.90
2.75
0.93
1.94
-0.90
-0.25
0.75
-0.93
1.25
0.75
2.52
0.74
2.50
-0.86
2.04
-0.92
-0.25
0.79
0.71
1.00
-0.85
2.56
16:15
22/08
UK88 Charleroi
Charleroi
UK88 Mechelen
Mechelen
0.85
-0.75
-0.97
0.93
2.75
0.90
1.60
0.80
-0.25
-0.96
-0.92
1.25
0.73
2.14
1.69
0.72
1.00
-0.86
2.25
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
UK88 Wuhan Three Towns
Wuhan Three Towns
UK88 Tianjin Tigers
Tianjin Tigers
-0.79
-0.25
0.68
-0.94
0.75
0.81
2.95
-
-
-
-
-
-
-
-0.52
-0.50
0.40
0.69
0.75
-0.83
2.92
-
-
-
-
-
-
-
11:35
22/08
UK88 Chengdu Rongcheng
Chengdu Rongcheng
UK88 Shanghai Shenhua
Shanghai Shenhua
0.82
0.00
-0.93
-0.99
4.75
0.85
1.41
-
-
-
-
-
-
-
0.46
0.25
-0.58
0.21
4.00
-0.35
1.35
-
-
-
-0.17
3.50
0.09
-
12:00
22/08
UK88 Qingdao Youth Island
Qingdao Youth Island
UK88 Shandong Taishan
Shandong Taishan
0.84
0.25
-0.94
0.79
2.75
-0.93
1.59
-0.90
0.00
0.79
-0.76
1.50
0.63
1.19
-0.88
0.00
0.76
-0.55
3.75
0.41
1.60
-0.94
0.00
0.82
-0.81
1.75
0.67
1.26
12:00
22/08
UK88 Beijing Guoan
Beijing Guoan
UK88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
-0.94
-1.25
0.84
-0.98
3.00
0.84
1.48
0.90
-0.25
0.99
0.98
0.75
0.88
2.36
-0.97
-1.25
0.85
-0.55
4.00
0.41
1.47
-0.83
-0.50
0.70
-0.54
1.50
0.40
2.21
UK88 Giải vô địch Anh
Giải vô địch Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
UK88 Millwall
Millwall
UK88 Norwich City
Norwich City
0.87
0.00
-0.97
0.95
2.50
0.91
1.40
-
-
-
-
-
-
-
0.58
0.25
-0.68
-0.41
3.25
0.29
1.41
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Lincoln City
Lincoln City
UK88 Portsmouth
Portsmouth
0.92
-0.25
0.98
0.77
4.25
-0.91
6.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.72
-0.50
0.62
-0.37
5.00
0.25
6.20
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Birmingham
Birmingham
UK88 Bristol City
Bristol City
0.87
-0.25
-0.97
0.98
3.25
0.88
2.23
-
-
-
-
-
-
-
0.28
0.25
-0.38
-0.32
4.00
0.20
2.28
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 FC Ilves
FC Ilves
UK88 Vaasa VPS
Vaasa VPS
0.99
-0.25
0.88
0.82
2.75
-0.98
2.20
0.72
0.00
-0.87
-0.99
1.25
0.79
2.77
0.72
0.00
-0.83
-0.90
3.00
0.78
2.38
0.80
0.00
-0.93
-0.93
1.25
0.79
2.88
14:00
22/08
UK88 FF Jaro
FF Jaro
UK88 Oulu
Oulu
0.87
0.50
1.00
0.92
2.75
0.90
3.63
0.77
0.25
-0.92
-0.91
1.25
0.73
4.12
-0.84
0.25
0.74
0.98
2.75
0.90
3.55
0.76
0.25
-0.88
0.70
1.00
-0.84
4.10
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
UK88 Fortuna Sittard
Fortuna Sittard
UK88 AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
-0.99
0.75
0.86
0.98
3.25
0.85
4.70
-0.93
0.25
0.78
0.80
1.25
1.00
4.70
0.75
1.00
-0.85
0.98
3.25
0.90
4.75
0.76
0.50
-0.88
0.85
1.25
-0.99
4.55
16:45
22/08
UK88 Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
UK88 Utrecht
Utrecht
0.92
0.00
0.94
0.84
2.75
0.99
2.51
0.91
0.00
0.92
-0.97
1.25
0.78
3.08
0.96
0.00
0.94
0.89
2.75
0.99
2.60
0.91
0.00
0.97
-0.88
1.25
0.74
3.10
UK88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
UK88 Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
UK88 FC Rostov
FC Rostov
-0.94
-0.25
0.82
-0.93
2.25
0.78
2.34
0.71
0.00
-0.85
0.73
0.75
-0.91
3.13
-0.96
2.25
0.84
2.44
0.77
0.00
-0.89
0.72
0.75
-0.86
3.08
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
UK88 Orgryte
Orgryte
UK88 Halmstads
Halmstads
0.92
-0.50
0.94
0.86
2.75
0.97
1.84
-0.98
-0.25
0.82
-0.96
1.25
0.77
2.41
0.91
2.75
0.97
1.94
-0.94
-0.25
0.82
-0.86
1.25
0.72
2.51
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Luzern
Luzern
UK88 Lausanne Sports
Lausanne Sports
0.85
-0.25
-0.97
-0.96
3.25
0.80
2.02
-0.87
-0.25
0.72
0.83
1.25
0.96
2.54
-0.93
-0.50
0.82
-0.97
3.25
0.85
2.08
-0.89
-0.25
0.77
0.90
1.25
0.96
2.56
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Bulgaria (Parva Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Ludogorets
Ludogorets
UK88 Slavia Sofia
Slavia Sofia
0.84
2.75
0.97
1.29
-0.97
1.25
0.76
1.75
-0.98
-1.50
0.82
0.87
2.75
0.95
1.33
0.80
-0.50
-0.96
-0.94
1.25
0.76
1.80
UK88 Giải hạng Nhất Trung Quốc
Giải hạng Nhất Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
UK88 Dalian Huayi
Dalian Huayi
UK88 Wuxi Wugou
Wuxi Wugou
0.75
0.00
-0.87
0.79
1.75
-0.94
1.26
-
-
-
-
-
-
-
-0.58
-0.50
0.42
0.73
2.00
-0.92
1.29
-
-
-
-
-
-
-
11:00
22/08
UK88 Shanghai Jiading Huilong
Shanghai Jiading Huilong
UK88 Yanbian Longding
Yanbian Longding
0.73
0.00
-0.85
0.92
4.50
0.94
-
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Jiangxi Dingnan United
Jiangxi Dingnan United
UK88 Shijiazhuang Gongfu
Shijiazhuang Gongfu
0.96
-0.25
0.92
0.84
4.25
-0.98
6.75
-
-
-
-
-
-
-
0.96
-0.25
0.88
0.29
3.75
-0.47
5.80
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Nantong Zhiyun
Nantong Zhiyun
UK88 Shaanxi Union
Shaanxi Union
0.99
-0.25
0.89
-0.95
5.50
0.81
1.03
-
-
-
-
-
-
-
0.52
0.00
-0.68
-0.47
6.00
0.29
1.04
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Meizhou Hakka
Meizhou Hakka
UK88 Guangdong GZ Power FC
Guangdong GZ Power FC
0.91
0.50
0.97
0.86
3.50
1.00
65.00
-
-
-
-
-
-
-
-0.83
0.25
0.66
-0.64
4.00
0.46
64.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Guangxi Hengchen
Guangxi Hengchen
UK88 Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
0.85
-0.50
-0.97
0.97
3.50
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.61
-1.00
0.45
-0.88
3.75
0.70
1.01
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhất Phần Lan
Giải hạng Nhất Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
UK88 Inter Turku II
Inter Turku II
UK88 TPV Tampere
TPV Tampere
0.81
-0.50
-0.97
0.94
3.75
0.86
3.22
-0.76
-0.25
0.57
0.81
1.50
0.97
12.75
-0.62
-1.25
0.46
-0.75
4.50
0.57
2.85
0.46
0.00
-0.62
-0.58
2.25
0.40
8.50
UK88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
UK88 NAC Breda
NAC Breda
UK88 Ajax II
Ajax II
0.83
-1.75
-0.97
0.92
3.75
0.89
1.19
0.82
1.50
0.96
1.54
0.76
3.50
-0.88
1.25
0.81
-0.75
-0.93
1.59
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Giải Vô địch Quốc gia Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:45
22/08
UK88 Korona Kielce
Korona Kielce
UK88 Motor Lublin
Motor Lublin
0.82
-0.50
-0.96
-0.98
3.00
0.80
1.72
0.93
-0.25
0.88
0.97
1.25
0.81
2.25
0.80
-0.50
-0.90
0.82
2.75
-0.94
1.80
0.63
1.00
-0.78
2.36
15:30
22/08
UK88 Piast Gliwice
Piast Gliwice
UK88 Legia Warszawa
Legia Warszawa
0.83
0.50
-0.97
0.87
2.50
0.94
3.44
0.71
0.25
-0.87
0.78
1.00
-0.99
4.00
-0.88
0.25
0.77
3.35
0.76
0.25
-0.88
0.87
1.00
-0.99
3.90
UK88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
UK88 Vizela
Vizela
UK88 Amarante
Amarante
0.96
-0.50
0.88
0.76
2.00
-0.93
1.86
-0.91
-0.25
0.74
0.73
0.75
-0.93
2.58
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
22/08
UK88 UTA Arad
UTA Arad
UK88 Cornivul Hunedoara
Cornivul Hunedoara
0.83
-0.25
-0.97
0.88
2.25
0.93
2.02
-0.81
-0.25
0.66
-0.96
1.00
0.76
2.72
0.86
2.25
1.00
2.13
0.56
0.00
-0.68
2.75
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Caykur Rizespor
Caykur Rizespor
UK88 Samsunspor
Samsunspor
-0.96
-0.50
0.82
0.82
2.50
1.00
1.93
-0.89
-0.25
0.73
0.74
1.00
-0.94
2.53
16:00
22/08
UK88 Corum FK
Corum FK
UK88 Kasimpasa
Kasimpasa
-0.95
-0.50
0.81
0.84
2.50
0.97
1.94
-0.88
-0.25
0.72
0.80
1.00
0.99
2.56
UK88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
UK88 Luton Town
Luton Town
UK88 Notts County
Notts County
0.99
-0.50
0.83
0.82
3.25
0.98
1.88
-
-
-
-
-
-
-
0.30
0.00
-0.42
-0.78
3.75
0.63
1.96
-0.24
-0.25
0.12
-0.22
2.50
0.15
6.60
11:30
22/08
UK88 Doncaster
Doncaster
UK88 Barnsley
Barnsley
0.95
-0.25
0.87
-0.98
1.75
0.78
2.19
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.50
0.66
0.73
1.50
-0.88
2.28
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Cúp Quốc gia Đức
Cúp Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
UK88 Wehen
Wehen
UK88 Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
-0.91
0.25
0.72
0.92
3.75
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
0.84
0.75
-0.94
0.66
3.00
-0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
22/08
UK88 Cottbus
Cottbus
UK88 Augsburg
Augsburg
0.63
0.25
-0.80
-0.93
2.00
0.73
17.75
-
-
-
-
-
-
-
-0.63
0.00
0.55
-0.68
2.50
0.58
14.00
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng hai Anh
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
UK88 Walsall
Walsall
UK88 Grimsby
Grimsby
-0.94
0.00
0.76
0.91
1.25
0.89
3.13
-
-
-
-
-
-
-
0.62
0.25
-0.74
3.25
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Salford City
Salford City
UK88 Chesterfield
Chesterfield
0.90
-0.25
0.92
-0.95
2.50
0.75
6.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.50
0.65
0.74
2.25
-0.88
5.80
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Bristol Rovers
Bristol Rovers
UK88 Newport County
Newport County
0.88
-0.50
0.94
0.74
3.25
-0.94
1.78
-
-
-
-
-
-
-
-0.51
-1.00
0.39
-0.93
3.50
0.78
1.89
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
UK88 Rheindorf Altach
Rheindorf Altach
UK88 Hartberg
Hartberg
-0.99
-0.75
0.82
0.87
2.50
0.91
1.69
0.94
-0.25
0.87
0.80
1.00
0.99
2.31
UK88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
UK88 AB Gladsaxe
AB Gladsaxe
UK88 Hvidovre
Hvidovre
0.77
0.00
-0.93
0.78
2.75
-0.99
2.25
0.80
0.00
-0.97
-0.99
1.25
0.78
2.84
2.36
2.88
UK88 Giải Ngoại hạng Ai Cập
Giải Ngoại hạng Ai Cập
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Talaea El Geish
Talaea El Geish
UK88 Al Mokawloon
Al Mokawloon
0.91
-0.25
0.91
0.94
1.75
0.84
2.14
-0.69
-0.25
0.56
-0.93
0.75
0.72
3.13
UK88 Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Giải Phát triển Chuyên nghiệp Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
UK88 Sheffield Wednesday U21
Sheffield Wednesday U21
UK88 Bristol City U21
Bristol City U21
0.85
0.00
0.91
0.93
2.00
0.83
1.29
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.25
0.61
-0.85
2.50
0.67
1.34
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Ogre United
Ogre United
UK88 FS Jelgava
FS Jelgava
0.84
0.50
1.00
0.79
2.75
1.00
3.27
0.74
0.25
-0.90
0.99
1.25
0.79
3.78
UK88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
UK88 Real Oviedo
Real Oviedo
UK88 Leganes
Leganes
-0.95
-0.75
0.79
0.78
2.00
-0.99
1.69
0.97
-0.25
0.84
0.76
0.75
-0.96
2.42
0.82
-0.50
-0.93
-0.85
2.25
0.73
1.82
2.47
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Central Espanol
Central Espanol
UK88 Juventud
Juventud
0.88
0.25
0.95
-0.95
2.25
0.75
3.22
-0.79
0.00
0.65
0.73
0.75
-0.93
4.12
0.88
0.25
0.96
0.73
2.00
-0.92
3.20
-0.81
0.00
0.65
0.69
0.75
-0.88
3.90
UK88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
UK88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
UK88 Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
0.96
0.00
0.84
-0.99
1.75
0.77
1.22
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
UK88 Spaeri
Spaeri
UK88 Samgurali
Samgurali
0.97
0.00
0.85
0.90
2.50
0.84
2.56
0.94
0.00
0.84
0.84
1.00
0.94
3.27
15:00
22/08
UK88 Dila Gori
Dila Gori
UK88 Torpedo Kutaisi
Torpedo Kutaisi
-0.97
-0.25
0.79
0.88
2.50
0.86
2.20
0.72
0.00
-0.92
0.82
1.00
0.96
2.88
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
UK88 Atletico Tembetary
Atletico Tembetary
UK88 Fernando De La Mora
Fernando De La Mora
-0.94
0.00
0.77
0.77
2.25
0.98
2.71
-0.99
0.00
0.78
0.95
1.00
0.83
3.44
13:00
22/08
UK88 Independiente FBC
Independiente FBC
UK88 General Caballero JLM
General Caballero JLM
0.88
0.00
0.93
0.80
2.25
0.95
2.48
0.87
0.00
0.90
0.98
1.00
0.80
3.22
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Peru
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Sport Huancayo
Sport Huancayo
UK88 UCV Moquegua
UCV Moquegua
0.86
-1.25
0.96
1.00
3.00
0.76
1.29
0.89
-0.50
0.88
0.98
1.25
0.80
1.78
0.91
-1.25
0.93
0.81
2.75
-0.99
1.38
0.85
-0.50
0.97
0.98
1.25
0.82
1.85
UK88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
UK88 BK Olympic
BK Olympic
UK88 Tvaakers
Tvaakers
0.72
-0.25
-0.92
0.68
6.75
-0.90
2.05
-
-
-
-
-
-
-
0.62
-0.25
-0.78
-0.93
6.25
0.74
1.13
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Utsiktens BK
Utsiktens BK
UK88 Eskilsminne IF
Eskilsminne IF
-0.95
0.25
0.75
0.88
3.75
0.90
3.70
-
-
-
-
-
-
-
0.62
-0.25
-0.78
-0.93
6.25
0.74
1.13
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Umraniyespor
Umraniyespor
UK88 Erokspor
Erokspor
0.83
0.75
0.99
0.80
2.50
0.94
4.33
0.88
0.25
0.89
0.76
1.00
-0.96
4.85
-0.93
0.50
0.77
3.65
0.78
1.00
-0.98
4.60
16:00
22/08
UK88 76 Igdir Belediyespor
76 Igdir Belediyespor
UK88 Kayserispor
Kayserispor
0.98
0.00
0.84
2.61
1.00
1.00
0.79
3.38
0.80
2.25
-0.98
2.56
-0.96
0.00
0.78
0.98
1.00
0.82
3.50
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Giải Vô địch Quốc gia Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Shabab Al Ahli
Shabab Al Ahli
UK88 Al Dhafra
Al Dhafra
0.82
-1.75
1.00
0.82
3.25
0.92
1.14
0.88
-0.75
0.90
-0.94
1.50
0.74
1.53
14:00
22/08
UK88 Ajman Club
Ajman Club
UK88 Hatta Dubai
Hatta Dubai
0.92
-1.00
0.89
0.82
2.75
0.92
1.44
-0.91
-0.50
0.71
-0.96
1.25
0.75
1.97
16:35
22/08
UK88 Al Ain UAE
Al Ain UAE
UK88 Khor Fakkan
Khor Fakkan
-0.98
-2.00
0.80
0.81
3.25
0.94
1.12
0.84
-0.75
0.94
-0.96
1.50
0.75
1.50
UK88 Giải hạng Nhì Áo
Giải hạng Nhì Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
22/08
UK88 Rapid Wien II
Rapid Wien II
UK88 Floridsdorfer AC
Floridsdorfer AC
0.78
0.00
0.96
0.88
3.00
0.79
2.27
0.80
0.00
0.90
0.89
1.25
0.81
2.80
0.88
0.00
-0.98
0.79
2.75
-0.92
2.33
-0.96
1.25
0.82
2.91
15:30
22/08
UK88 Bregenz
Bregenz
UK88 Sturm Graz II
Sturm Graz II
0.93
-0.50
0.81
0.79
3.00
0.88
1.79
1.00
-0.25
0.73
0.84
1.25
0.87
2.33
0.74
-0.25
-0.84
2.01
0.55
0.00
-0.67
2.47
UK88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 FC Dender
FC Dender
UK88 Beerschot Wilrijk
Beerschot Wilrijk
0.85
0.00
0.89
0.77
2.50
0.90
2.39
0.84
0.00
0.87
0.72
1.00
1.00
3.04
0.62
0.25
-0.78
-0.96
2.75
0.78
2.43
0.81
1.00
0.99
3.15
14:00
22/08
UK88 Club Brugge II
Club Brugge II
UK88 RFC Seraing
RFC Seraing
0.77
-0.25
0.98
0.74
2.50
0.94
1.90
-0.90
-0.25
0.65
0.70
1.00
-0.96
2.52
0.79
-0.25
-0.95
0.81
2.50
-0.99
2.08
0.61
0.00
-0.78
0.76
1.00
-0.96
2.57
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
UK88 Deportes Recoleta
Deportes Recoleta
UK88 Copiapo
Copiapo
0.86
-0.25
0.88
0.85
2.50
0.82
2.01
0.60
0.00
-0.83
0.79
1.00
0.91
2.67
2.06
2.72
UK88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
UK88 Zesco United FC
Zesco United FC
UK88 Red Arrows
Red Arrows
0.85
0.00
0.95
1.00
0.75
0.76
3.44
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
UK88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
UK88 Slovacko
Slovacko
0.77
-0.50
0.98
0.83
2.75
0.84
1.64
0.88
-0.25
0.83
-0.97
1.25
0.70
2.21
15:00
22/08
UK88 Artis Brno
Artis Brno
UK88 Sparta Prague
Sparta Prague
0.98
1.25
0.77
0.82
3.00
0.85
7.50
0.89
0.50
0.82
0.86
1.25
0.85
6.75
15:00
22/08
UK88 Fastav Zlin
Fastav Zlin
UK88 Slovan Liberec
Slovan Liberec
0.82
0.50
0.92
0.72
2.25
0.96
3.70
0.70
0.25
-0.97
0.91
1.00
0.80
4.33
UK88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
UK88 SJK Akatemia II
SJK Akatemia II
UK88 Jakobstads BK
Jakobstads BK
0.96
-0.25
0.77
4.00
0.77
1.50
0.95
12.00
0.87
-0.25
0.97
0.74
4.00
-0.93
3.40
0.80
0.00
-0.96
0.65
1.75
-0.83
11.00
12:00
22/08
UK88 Pallo Lirot
Pallo Lirot
UK88 AIFK
AIFK
0.84
0.25
0.90
0.82
3.50
0.90
1.59
-0.98
0.00
0.71
0.88
1.50
0.85
1.17
12:00
22/08
UK88 Huima Urho
Huima Urho
UK88 Narpes Kraft
Narpes Kraft
0.78
-1.00
0.95
0.90
3.00
0.82
1.42
1.00
0.75
0.71
2.30
-0.89
-1.50
0.73
0.74
3.25
-0.93
1.42
0.66
-0.25
-0.83
-0.85
1.25
0.67
2.05
12:00
22/08
UK88 TP47
TP47
UK88 FC Vaajakoski
FC Vaajakoski
0.88
-0.25
0.86
0.87
4.00
0.86
3.63
0.70
0.00
-0.98
0.96
1.75
0.76
11.25
12:00
22/08
UK88 Union Plaani
Union Plaani
UK88 Reipas
Reipas
0.87
0.75
0.86
0.77
3.50
0.95
1.98
0.56
0.25
-0.81
0.77
1.50
0.95
1.29
0.86
0.75
0.98
0.80
2.75
-0.98
3.75
0.75
0.25
-0.92
0.70
0.75
-0.88
4.45
12:00
22/08
UK88 Kiffen
Kiffen
UK88 HPS
HPS
0.97
-1.00
0.76
0.92
3.75
0.80
2.43
-0.97
-0.25
0.69
0.74
1.50
0.97
8.75
12:00
22/08
UK88 EBK
EBK
UK88 FC Honka Espoo
FC Honka Espoo
0.93
1.50
0.87
0.78
3.75
0.98
-
0.97
0.25
0.79
0.81
1.50
0.93
-
0.90
1.75
0.94
0.89
3.25
0.93
8.40
0.95
0.50
0.89
0.60
0.75
-0.78
7.80
12:00
22/08
UK88 Grankulla IFK
Grankulla IFK
UK88 FC Ilves II
FC Ilves II
0.99
6.00
0.77
2.33
0.74
0.25
-0.98
0.74
3.50
0.99
1.33
-0.96
1.00
0.80
0.92
6.25
0.90
2.54
0.56
3.75
-0.74
1.61
12:00
22/08
UK88 EPS
EPS
UK88 HJS Akatemia
HJS Akatemia
-0.98
-0.25
0.77
1.00
2.50
0.76
2.19
0.86
0.00
0.90
0.96
0.50
0.77
3.86
12:00
22/08
UK88 MyPa
MyPa
UK88 PUIU
PUIU
0.93
0.00
0.80
0.89
3.25
0.84
-
0.93
0.00
0.81
-0.90
1.50
0.62
-
12:00
22/08
UK88 PEPO Lappeenranta
PEPO Lappeenranta
UK88 HIFK
HIFK
0.85
-0.25
0.85
0.88
3.50
0.83
1.36
0.63
0.00
-0.92
0.90
1.50
0.80
1.11
1.00
-0.50
0.84
-0.88
3.00
0.69
2.00
-0.76
-0.25
0.60
-0.78
1.00
0.59
2.81
12:00
22/08
UK88 Atlantis
Atlantis
UK88 PPJ Helsinki
PPJ Helsinki
0.98
0.25
0.81
0.87
5.00
0.89
1.69
-0.97
0.00
0.73
0.81
2.00
0.93
1.28
0.88
0.25
0.96
0.75
5.25
-0.93
1.61
0.70
2.25
-0.88
1.40
12:00
22/08
UK88 NJS Nurmijarven
NJS Nurmijarven
UK88 MuSa
MuSa
-0.96
-0.25
0.76
0.76
2.25
1.00
2.20
0.76
0.00
1.00
3.56
0.70
0.00
-0.86
0.75
2.50
-0.93
2.16
0.83
0.00
-0.99
0.57
0.50
-0.75
3.25
12:00
22/08
UK88 GBK Kokkola
GBK Kokkola
UK88 VPS II
VPS II
0.84
-0.25
0.90
0.94
5.00
0.78
-
0.63
0.00
-0.89
-0.97
2.75
0.67
-
-0.97
-0.50
0.81
-0.97
5.50
0.79
1.13
-0.81
-0.25
0.65
0.59
2.75
-0.78
1.02
12:00
22/08
UK88 JS Hercules
JS Hercules
UK88 FF Jaro II
FF Jaro II
0.78
-1.00
0.95
0.92
4.25
0.80
2.21
0.95
1.75
0.77
8.00
0.81
-1.25
-0.97
0.83
4.50
0.99
2.03
0.67
-0.25
-0.83
0.67
2.00
-0.85
4.50
UK88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
22/08
UK88 Vasas Budapest
Vasas Budapest
UK88 Puskas FC
Puskas FC
0.89
-0.25
0.85
0.75
2.75
0.93
2.02
0.64
0.00
-0.88
0.96
1.25
0.75
2.60
15:30
22/08
UK88 MTK Budapest
MTK Budapest
UK88 Nyiregyhaza
Nyiregyhaza
0.93
-0.25
0.81
0.74
2.75
0.94
2.07
0.67
0.00
-0.93
0.96
1.25
0.76
2.65
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Malta
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
UK88 Birkirkara
Birkirkara
UK88 Hamrun Spartans
Hamrun Spartans
0.80
0.50
0.94
0.74
2.00
0.94
4.00
0.67
0.25
-0.93
0.73
0.75
0.99
4.85
UK88 Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Carrick Rangers
Carrick Rangers
UK88 Coleraine
Coleraine
0.95
0.50
0.80
0.96
3.00
0.73
3.70
4.12
0.73
0.75
-0.97
0.78
2.75
0.98
3.50
0.74
0.25
-0.98
-0.95
1.25
0.69
3.90
14:00
22/08
UK88 Dungannon Swifts
Dungannon Swifts
UK88 Bangor
Bangor
0.88
-0.75
0.85
0.81
2.75
0.86
1.57
0.81
-0.25
0.90
-0.98
1.25
0.71
2.12
0.70
-0.50
-0.94
1.70
0.80
-0.25
0.96
0.71
1.00
-0.97
2.16
UK88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
UK88 Bryne
Bryne
0.85
0.50
0.89
0.96
3.00
0.73
3.44
0.74
0.25
0.97
0.94
1.25
0.77
3.86
-0.81
0.25
0.71
0.84
2.75
-0.96
3.15
-0.65
0.00
0.53
-0.95
1.25
0.81
3.85
UK88 Cúp NM Na Uy
Cúp NM Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
UK88 Asker
Asker
UK88 Kvik Halden
Kvik Halden
0.71
0.25
-0.98
0.92
5.50
0.80
-
0.92
0.00
0.82
0.78
3.50
0.93
-
12:00
22/08
UK88 Spjelkavik
Spjelkavik
UK88 Hodd
Hodd
0.79
1.50
1.00
0.93
3.25
0.83
-
0.98
0.25
0.78
0.88
1.50
0.86
-
12:00
22/08
UK88 Nordstrand
Nordstrand
UK88 Skeid
Skeid
0.86
0.25
0.94
0.93
3.50
0.83
6.50
-0.90
0.00
0.66
0.82
1.50
0.92
23.00
UK88 Giải hạng Nhì Ba Lan
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
UK88 Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow
UK88 Swit Szczecin
Swit Szczecin
0.97
-1.00
0.78
0.77
3.00
0.90
1.46
0.69
-0.25
-0.95
0.82
1.25
0.88
1.95
UK88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Trofense
Trofense
UK88 Sao Joao Ver
Sao Joao Ver
0.97
0.00
0.78
0.81
2.00
0.86
2.70
0.93
0.00
0.78
0.77
0.75
0.94
3.56
16:00
22/08
UK88 Lusitano Evora 1911
Lusitano Evora 1911
UK88 Mafra
Mafra
0.89
0.00
0.85
0.80
2.00
0.87
2.58
0.87
0.00
0.84
0.76
0.75
0.95
3.44
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Giải Vô địch Quốc gia Qatar
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
22/08
UK88 Al Duhail
Al Duhail
UK88 Al Sailiya
Al Sailiya
0.78
-1.25
0.97
0.88
3.00
0.80
1.25
0.82
-0.50
0.88
0.89
1.25
0.81
1.71
0.84
-1.25
-0.96
-0.84
3.25
0.70
1.36
1.89
16:30
22/08
UK88 Al Sadd
Al Sadd
UK88 Al Ahli
Al Ahli
0.90
-1.50
0.84
0.83
3.50
0.84
1.25
0.76
-0.50
0.95
0.89
1.50
0.82
1.65
0.84
-1.25
-0.96
-0.84
3.25
0.70
1.36
0.92
1.25
0.92
1.89
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Giải Vô địch Quốc gia Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:45
22/08
UK88 Al Fateh
Al Fateh
UK88 Al Ettifaq
Al Ettifaq
-0.99
-0.25
0.74
0.87
3.00
0.80
2.15
0.73
0.00
0.99
0.89
1.25
0.82
2.71
2.29
0.78
0.00
-0.90
2.79
16:10
22/08
UK88 Al Kholood
Al Kholood
UK88 Al Taawoun Buraidah
Al Taawoun Buraidah
-0.96
0.00
0.72
0.80
2.50
0.87
2.64
0.75
1.00
0.97
3.27
-0.92
-0.25
0.81
0.98
3.00
0.90
2.29
0.78
0.00
-0.90
0.97
1.25
0.91
2.79
UK88 Giải Hạng Nhất Scotland
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Cove Rangers
Cove Rangers
UK88 Peterhead
Peterhead
0.92
0.25
0.82
0.73
2.25
0.95
3.17
0.60
0.25
-0.83
0.92
1.00
0.79
3.86
14:00
22/08
UK88 Queen Of The South
Queen Of The South
UK88 Alloa
Alloa
0.89
0.00
0.85
0.82
2.50
0.84
2.45
0.87
0.00
0.84
0.78
1.00
0.93
3.13
14:00
22/08
UK88 Airdrieonians
Airdrieonians
UK88 Ross County
Ross County
0.92
0.75
0.82
0.79
2.75
0.88
4.50
0.94
0.25
0.77
1.00
1.25
0.72
4.85
14:00
22/08
UK88 East Fife
East Fife
UK88 Hamilton
Hamilton
0.90
0.50
0.84
0.89
2.50
0.78
3.94
0.76
0.25
0.95
0.83
1.00
0.87
4.50
14:00
22/08
UK88 Montrose
Montrose
UK88 East Kilbride
East Kilbride
0.89
0.75
0.85
0.94
3.25
0.74
4.33
0.97
0.25
0.75
0.78
1.25
0.93
4.50
UK88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Greenock Morton
Greenock Morton
UK88 Arbroath
Arbroath
0.75
0.50
1.00
0.93
2.25
0.75
3.63
0.65
0.25
-0.90
0.66
0.75
-0.92
4.50
14:00
22/08
UK88 Raith Rovers
Raith Rovers
UK88 Ayr
Ayr
0.93
-0.50
0.81
0.85
2.25
0.82
1.80
-0.95
-0.25
0.69
-0.96
1.00
0.69
2.50
14:00
22/08
UK88 Livingston
Livingston
UK88 Dunfermline
Dunfermline
0.94
-0.75
0.80
0.76
2.50
0.92
1.60
0.84
-0.25
0.86
0.72
1.00
-0.99
2.19
14:00
22/08
UK88 Queens Park
Queens Park
UK88 Stenhousemuir
Stenhousemuir
0.93
-0.25
0.81
0.85
2.25
0.82
2.11
0.63
0.00
-0.87
-0.96
1.00
0.70
2.85
16:45
22/08
UK88 Dundee Utd
Dundee Utd
UK88 Dundee FC
Dundee FC
0.75
-0.25
-0.99
0.88
2.75
0.79
1.88
-0.92
-0.25
0.66
-0.93
1.25
0.67
2.48
UK88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
UK88 Macva Sabac
Macva Sabac
UK88 Radnicki Nis
Radnicki Nis
0.93
0.25
0.81
0.90
2.25
0.77
3.33
0.59
0.25
-0.82
-0.92
1.00
0.66
4.12
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Dunajska Streda
Dunajska Streda
UK88 Podbrezova
Podbrezova
0.85
-0.75
0.89
0.96
3.25
0.73
1.55
0.78
-0.25
0.93
0.79
1.25
0.92
2.06
16:00
22/08
UK88 Zemplin Michalovce
Zemplin Michalovce
UK88 Skalica
Skalica
0.75
-0.25
-0.99
0.74
2.50
0.94
1.88
-0.91
-0.25
0.66
0.70
1.00
-0.96
2.50
16:00
22/08
UK88 Ruzomberok
Ruzomberok
UK88 Dukla Banska Bystrica
Dukla Banska Bystrica
0.95
-0.75
0.79
0.80
2.75
0.87
1.62
0.85
-0.25
0.86
-0.98
1.25
0.71
2.18
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
22/08
UK88 Mura
Mura
UK88 NK Koper
NK Koper
0.94
0.25
0.80
0.84
2.75
0.83
3.08
0.64
0.25
-0.88
-0.96
1.25
0.69
3.63
2.82
-0.86
1.25
0.66
3.60
UK88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
UK88 Djurgarden W
Djurgarden W
UK88 Brommapojkarna W
Brommapojkarna W
0.88
-0.75
0.86
0.85
3.00
0.82
1.57
0.80
-0.25
0.91
0.88
1.25
0.83
2.09
13:00
22/08
UK88 Eskilstuna United W
Eskilstuna United W
UK88 Vaxjo W
Vaxjo W
0.72
0.00
-0.96
0.83
2.75
0.84
2.19
0.74
0.00
0.98
-0.97
1.25
0.70
2.80
13:00
22/08
UK88 Kristianstads W
Kristianstads W
UK88 Rosengard W
Rosengard W
0.95
-0.50
0.80
0.82
2.75
0.85
1.81
-0.97
-0.25
0.70
-0.97
1.25
0.70
2.40
UK88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
22/08
UK88 IFK Haninge
IFK Haninge
UK88 Nykopings BIS
Nykopings BIS
0.96
-0.25
0.83
0.98
4.00
0.78
7.75
-
-
-
-
-
-
-
11:00
22/08
UK88 Viggbyholms IK
Viggbyholms IK
UK88 Kungsangens IF
Kungsangens IF
-0.88
0.00
0.60
0.90
1.50
0.80
1.20
-
-
-
-
-
-
-
12:00
22/08
UK88 Dalstorps
Dalstorps
UK88 Hestrafors IF
Hestrafors IF
0.83
-0.25
0.96
1.00
3.50
0.76
1.27
0.59
0.00
-0.83
-0.89
1.50
0.63
1.07
12:00
22/08
UK88 Rappe
Rappe
UK88 Osterlen
Osterlen
0.93
0.50
0.87
0.76
4.00
1.00
4.00
0.47
0.25
-0.70
-0.92
2.50
0.65
5.75
12:00
22/08
UK88 Bollstanas SK
Bollstanas SK
UK88 Taby
Taby
0.79
0.25
1.00
0.90
4.25
0.86
2.77
-0.94
0.00
0.70
-0.95
2.50
0.69
4.50
UK88 Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
UK88 Luzern II
Luzern II
UK88 Bulle
Bulle
0.95
0.00
0.85
0.88
5.00
0.88
10.25
0.93
0.00
0.83
0.94
2.75
0.80
-
UK88 Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Wil 1900
Wil 1900
UK88 Kriens
Kriens
0.87
-0.25
0.87
0.91
3.25
0.76
1.99
0.64
0.00
-0.89
0.76
1.25
0.95
2.51
0.76
3.00
-0.90
2.21
-0.80
-0.25
0.68
2.69
UK88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Cerrito
Cerrito
UK88 Uruguay Montevideo
Uruguay Montevideo
1.00
-0.50
0.76
0.94
2.25
0.74
1.86
-0.90
-0.25
0.65
0.67
0.75
-0.93
2.60
0.74
-0.25
-0.90
1.89
-0.92
-0.25
0.73
-0.88
1.00
0.68
2.57
UK88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Shirak
Shirak
UK88 Urartu
Urartu
0.83
0.50
0.81
0.74
2.25
0.87
3.94
0.69
0.25
0.93
0.89
1.00
0.69
4.50
UK88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
22/08
UK88 Qabala
Qabala
UK88 Safa
Safa
0.88
-0.50
0.76
0.91
2.25
0.71
1.78
1.00
-0.25
0.64
0.61
0.75
1.00
2.45
16:45
22/08
UK88 Zira
Zira
UK88 Mil Mugan Imisli
Mil Mugan Imisli
0.80
-1.00
0.84
0.90
2.25
0.72
1.36
-0.95
-0.50
0.61
0.61
0.75
-0.99
1.93
UK88 Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Giải hạng Nhì Bulgaria (Vtora Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
22/08
UK88 Rilski Sportist
Rilski Sportist
UK88 Montana
Montana
0.93
-0.25
0.72
0.74
2.25
0.86
2.15
0.62
0.00
-0.98
0.89
1.00
0.69
2.82
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
22/08
UK88 Slaven Belupo
Slaven Belupo
UK88 HNK Gorica
HNK Gorica
0.88
0.00
0.76
0.77
2.50
0.83
2.48
0.85
0.00
0.76
0.69
1.00
0.89
3.08
UK88 Giải hạng Tư Đan Mạch
Giải hạng Tư Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
UK88 Frem
Frem
UK88 ASA Aarhus
ASA Aarhus
0.92
-0.75
0.73
0.74
4.00
0.87
-
-0.82
-0.25
0.51
-0.92
2.50
0.56
-
UK88 Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
UK88 Carlisle
Carlisle
UK88 Hornchurch
Hornchurch
0.86
-0.75
0.78
0.91
2.75
0.70
1.06
-
-
-
-
-
-
-
0.71
-0.50
-0.88
-0.98
2.75
0.80
1.13
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Woking
Woking
UK88 Fylde
Fylde
0.79
0.00
0.85
0.86
2.50
0.75
7.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
-0.25
0.59
7.30
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Worthing
Worthing
UK88 Wealdstone
Wealdstone
0.67
0.00
1.00
0.84
2.75
0.76
1.30
-
-
-
-
-
-
-
-0.88
-0.25
0.71
1.37
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Yeovil
Yeovil
UK88 Gateshead
Gateshead
0.80
-0.25
0.84
0.70
2.25
0.91
1.17
-
-
-
-
-
-
-
-0.78
-0.50
0.62
-0.89
2.50
0.71
1.23
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Sutton United
Sutton United
UK88 Hartlepool United
Hartlepool United
0.82
0.00
0.82
0.96
4.50
0.67
1.31
-
-
-
-
-
-
-
-0.74
-0.25
0.57
-0.95
4.50
0.77
1.38
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Solihull Moors
Solihull Moors
UK88 Southend
Southend
0.89
0.25
0.75
0.74
4.50
0.87
11.25
-
-
-
-
-
-
-
0.69
0.50
-0.85
11.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Halifax Town
Halifax Town
UK88 Tamworth
Tamworth
0.66
0.25
-0.99
0.69
4.50
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
-0.97
4.75
0.79
1.02
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Forest Green Rovers
Forest Green Rovers
UK88 Boreham Wood FC
Boreham Wood FC
0.67
0.00
1.00
0.74
3.50
0.87
18.25
-
-
-
-
-
-
-
0.75
0.00
-0.92
20.00
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Kidderminster
Kidderminster
UK88 Aldershot
Aldershot
0.73
-0.50
0.92
0.91
2.75
0.70
1.09
-
-
-
-
-
-
-
0.82
-0.50
-0.98
0.75
2.50
-0.93
1.15
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Eastleigh
Eastleigh
UK88 Scunthorpe
Scunthorpe
0.72
0.25
0.93
0.69
2.25
0.93
1.45
-
-
-
-
-
-
-
-0.70
0.00
0.54
0.79
2.25
-0.97
1.55
-
-
-
-
-
-
-
11:30
22/08
UK88 Harrogate Town
Harrogate Town
UK88 Barrow
Barrow
0.68
0.00
0.98
2.50
-
-
-
-
-
-
-
-0.97
-0.25
0.81
0.73
3.50
-0.92
1.41
0.71
0.00
-0.88
-0.44
2.50
0.30
1.12
UK88 Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Giải Quốc gia Anh khu vực Bắc/Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Southport FC
Southport FC
UK88 Bedford Town
Bedford Town
0.88
-0.50
0.76
0.86
2.75
0.75
1.78
0.96
-0.25
0.67
0.60
1.00
-0.98
2.33
14:00
22/08
UK88 Chester
Chester
UK88 Spalding United
Spalding United
0.91
-1.00
0.74
0.89
3.00
0.73
1.45
0.65
-0.25
0.98
0.85
1.25
0.73
1.93
14:00
22/08
UK88 Macclesfield FC
Macclesfield FC
UK88 Brackley Town
Brackley Town
0.81
-0.75
0.83
0.78
2.50
0.82
1.53
0.75
-0.25
0.86
0.71
1.00
0.87
2.08
14:00
22/08
UK88 AFC Telford
AFC Telford
UK88 Hednesford
Hednesford
0.86
-0.25
0.78
0.79
2.75
0.81
2.03
0.61
0.00
-0.95
0.96
1.25
0.64
2.58
14:00
22/08
UK88 Buxton
Buxton
UK88 Hebburn Town
Hebburn Town
0.79
-1.00
0.85
0.74
2.75
0.87
1.38
0.97
-0.50
0.66
0.92
1.25
0.67
1.86
14:00
22/08
UK88 Worksop
Worksop
UK88 Hereford
Hereford
0.78
-0.25
0.86
0.86
2.75
0.75
1.94
-0.90
-0.25
0.57
0.61
1.00
-0.99
2.51
14:00
22/08
UK88 South Shields
South Shields
UK88 Merthyr Town
Merthyr Town
0.89
-1.25
0.75
0.79
3.25
0.82
1.34
0.86
-0.50
0.75
0.94
1.50
0.65
1.75
14:00
22/08
UK88 Chorley
Chorley
UK88 Scarborough Athletic
Scarborough Athletic
0.78
0.00
0.86
0.84
2.50
0.76
2.38
0.78
0.00
0.82
0.75
1.00
0.82
3.00
14:00
22/08
UK88 Harborough Town
Harborough Town
UK88 Darlington
Darlington
0.87
-0.75
0.77
0.86
3.00
0.74
1.60
0.79
-0.25
0.82
0.84
1.25
0.74
2.09
14:00
22/08
UK88 Kings Lynn Town
Kings Lynn Town
UK88 Marine
Marine
0.75
-0.75
0.89
0.80
2.75
0.80
1.51
0.71
-0.25
0.90
0.97
1.25
0.63
2.02
14:00
22/08
UK88 Radcliffe
Radcliffe
UK88 Morecambe
Morecambe
0.75
0.50
0.90
0.89
3.00
0.72
3.17
0.65
0.25
0.99
0.85
1.25
0.72
3.56
14:00
22/08
UK88 Spennymoor Town
Spennymoor Town
UK88 Oxford City
Oxford City
0.75
0.00
0.90
0.81
2.50
0.79
2.31
0.75
0.00
0.86
0.72
1.00
0.85
2.93
14:00
22/08
UK88 Tonbridge Angels
Tonbridge Angels
UK88 Truro City
Truro City
0.85
0.00
0.79
0.78
2.50
0.82
2.43
0.82
0.00
0.79
0.70
1.00
0.88
3.04
14:00
22/08
UK88 Braintree Town
Braintree Town
UK88 Horsham
Horsham
0.80
0.25
0.84
0.84
2.50
0.76
2.94
-0.90
0.00
0.57
0.75
1.00
0.83
3.56
14:00
22/08
UK88 Dagenham and Redbridge
Dagenham and Redbridge
UK88 Torquay
Torquay
0.88
0.00
0.76
0.88
2.75
0.73
2.46
0.85
0.00
0.76
0.62
1.00
0.99
3.04
14:00
22/08
UK88 Weston Super Mare
Weston Super Mare
UK88 Dover
Dover
0.86
-1.00
0.78
0.75
2.50
0.85
1.41
0.62
-0.25
-0.98
0.68
1.00
0.91
1.92
14:00
22/08
UK88 Dorking Wanderers
Dorking Wanderers
UK88 Maidstone United
Maidstone United
0.81
-0.25
0.83
0.71
2.75
0.91
1.98
0.58
0.00
-0.92
0.89
1.25
0.70
2.51
14:00
22/08
UK88 Salisbury
Salisbury
UK88 Hemel Hempstead
Hemel Hempstead
0.85
0.00
0.79
0.90
2.75
0.72
2.42
0.82
0.00
0.78
0.62
1.00
0.99
2.99
14:00
22/08
UK88 Hampton Richmond
Hampton Richmond
UK88 Slough
Slough
0.80
-0.25
0.84
0.70
2.75
0.92
1.97
0.58
0.00
-0.91
0.88
1.25
0.70
2.50
14:00
22/08
UK88 Folkestone
Folkestone
UK88 Chelmsford
Chelmsford
0.87
0.00
0.77
0.86
2.75
0.75
2.44
0.84
0.00
0.77
-0.98
1.25
0.60
3.00
14:00
22/08
UK88 Farnham Town
Farnham Town
UK88 Billericay
Billericay
0.80
-0.50
0.84
0.90
2.75
0.72
1.70
0.90
-0.25
0.72
0.62
1.00
0.98
2.26
14:00
22/08
UK88 Maidenhead
Maidenhead
UK88 Farnborough Town
Farnborough Town
0.83
-0.50
0.81
0.75
2.75
0.86
1.73
0.91
-0.25
0.70
0.92
1.25
0.67
2.26
14:00
22/08
UK88 Chesham United
Chesham United
UK88 Walton and Hersham
Walton and Hersham
0.88
-1.25
0.76
0.78
3.00
0.83
1.32
0.87
-0.50
0.74
0.78
1.25
0.79
1.76
UK88 Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Giải Ngoại hạng Anh 2 Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
UK88 Arsenal U21
Arsenal U21
UK88 Crystal Palace U21
Crystal Palace U21
0.87
-0.25
0.77
0.78
2.25
0.83
2.16
0.65
0.00
0.98
0.88
0.50
0.70
3.50
UK88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Tammeka
Tammeka
UK88 Kuressaare
Kuressaare
0.78
-0.50
0.86
0.70
2.75
0.92
1.70
0.88
-0.25
0.73
0.88
1.25
0.70
2.21
16:00
22/08
UK88 Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
UK88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
0.75
1.00
0.90
0.70
3.00
0.92
4.70
0.99
0.25
0.65
0.73
1.25
0.84
4.70
UK88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Klubi 04
Klubi 04
UK88 Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat
0.80
-0.25
0.84
0.70
2.75
0.92
1.96
0.57
0.00
-0.90
0.88
1.25
0.70
2.49
UK88 Cúp Quốc gia Nữ Pháp
Cúp Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
22/08
UK88 Nice W
Nice W
UK88 Lens W
Lens W
0.82
0.75
0.82
0.81
2.75
0.79
2.04
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Fylkir
Fylkir
UK88 Grindavik
Grindavik
0.88
-1.00
0.76
0.77
3.25
0.83
1.45
0.64
-0.25
1.00
0.95
1.50
0.64
1.88
1.59
0.71
-0.25
-0.89
-0.90
1.50
0.70
1.98
14:00
22/08
UK88 HK Kopavogur
HK Kopavogur
UK88 Throttur
Throttur
0.90
0.25
0.75
0.74
3.75
0.87
2.75
0.65
0.25
0.99
0.68
1.50
0.90
3.04
0.67
3.50
-0.85
2.89
0.71
0.25
-0.89
0.90
1.50
0.90
3.10
15:00
22/08
UK88 Vestri
Vestri
UK88 Leiknir Reykjavik
Leiknir Reykjavik
0.73
-0.25
0.92
0.79
3.00
0.81
1.88
-0.97
-0.25
0.62
0.79
1.25
0.78
2.38
0.82
-0.25
-0.98
-0.90
3.25
0.72
1.95
2.39
16:00
22/08
UK88 Njardvik
Njardvik
UK88 Volsungur
Volsungur
0.79
-1.25
0.85
0.71
3.00
0.90
1.28
0.81
-0.50
0.79
0.74
1.25
0.83
1.70
-0.90
-1.50
0.74
-0.98
3.25
0.80
1.39
1.87
UK88 Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
22/08
UK88 Juventus U23
Juventus U23
UK88 Novara
Novara
0.96
-0.25
0.69
0.93
2.25
0.69
2.20
0.63
0.00
-0.99
0.62
0.75
0.99
2.93
-0.96
-0.25
0.76
2.26
0.67
0.75
-0.89
3.10
16:00
22/08
UK88 Guidonia Montecelio FC
Guidonia Montecelio FC
UK88 Gubbio
Gubbio
0.92
-0.25
0.73
0.88
2.00
0.73
2.17
0.58
0.00
-0.91
0.76
0.75
0.81
2.98
2.25
3.10
16:00
22/08
UK88 Cittadella
Cittadella
UK88 US Pergolettese
US Pergolettese
0.76
-1.00
0.88
0.82
2.25
0.79
1.34
-0.98
-0.50
0.63
0.97
1.00
0.63
1.90
0.59
-0.75
-0.79
1.48
0.69
-0.25
-0.92
0.63
0.75
-0.85
2.05
16:00
22/08
UK88 AC Ospitaletto
AC Ospitaletto
UK88 Lumezzane
Lumezzane
0.92
-0.25
0.73
0.96
2.25
0.67
2.15
0.60
0.00
-0.93
0.64
0.75
0.96
2.89
-0.99
2.25
0.79
2.21
0.71
0.75
-0.93
3.00
UK88 Giải hạng Nhì Hà Lan
Giải hạng Nhì Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
UK88 Koninklijke HFC
Koninklijke HFC
UK88 Barendrecht
Barendrecht
0.71
-0.25
0.95
0.90
2.25
0.71
1.91
0.53
0.00
-0.83
0.83
0.50
0.74
3.17
UK88 Giải hạng Nhất Ba Lan
Giải hạng Nhất Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
22/08
UK88 Polonia Bytom
Polonia Bytom
UK88 Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki
0.91
-0.50
0.74
0.89
3.00
0.72
1.81
0.98
-0.25
0.65
0.85
1.25
0.72
2.33
-0.96
-0.50
0.86
-0.97
3.00
0.85
2.04
-0.95
-0.25
0.83
-0.99
1.25
0.87
2.32
13:30
22/08
UK88 Podbeskidzie Bielsko Bial
Podbeskidzie Bielsko Bial
UK88 Odra Opole
Odra Opole
0.84
-0.25
0.80
0.82
2.50
0.78
2.03
0.57
0.00
-0.90
0.73
1.00
0.84
2.64
2.28
-0.83
-0.25
0.70
0.85
1.00
-0.97
2.71
13:30
22/08
UK88 Nieciecza
Nieciecza
UK88 KSP Polonia Warsaw
KSP Polonia Warsaw
0.77
0.00
0.87
0.74
2.75
0.87
2.29
0.77
0.00
0.84
0.92
1.25
0.67
2.83
2.40
0.86
0.00
-0.98
-0.90
1.25
0.78
2.90
UK88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
22/08
UK88 Volga Ulyanovsk
Volga Ulyanovsk
UK88 Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
0.68
0.00
0.98
0.86
2.25
0.75
2.29
0.69
0.00
0.92
-0.99
1.00
0.61
3.00
UK88 Giải Hạng Nhì Scotland
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 Kelty Hearts
Kelty Hearts
UK88 Dumbarton
Dumbarton
0.84
-0.75
0.80
0.73
2.75
0.88
1.56
0.76
-0.25
0.85
0.91
1.25
0.68
2.07
14:00
22/08
UK88 Edinburgh City
Edinburgh City
UK88 Annan Athletic
Annan Athletic
0.77
-0.25
0.87
0.81
2.75
0.79
1.95
-0.90
-0.25
0.57
0.98
1.25
0.63
2.50
14:00
22/08
UK88 Spartans
Spartans
UK88 Elgin City
Elgin City
0.94
-0.50
0.71
0.73
2.50
0.88
1.85
-0.97
-0.25
0.62
0.65
1.00
0.94
2.43
14:00
22/08
UK88 Clyde
Clyde
UK88 Forfar
Forfar
0.74
-0.75
0.90
0.73
2.50
0.88
1.49
0.70
-0.25
0.91
0.65
1.00
0.94
2.02
14:00
22/08
UK88 Stirling Albion
Stirling Albion
UK88 Stranraer
Stranraer
0.78
0.25
0.85
0.86
2.75
0.75
2.80
-0.95
0.00
0.61
-0.98
1.25
0.60
3.33
UK88 Giải Pro League Uzbekistan
Giải Pro League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
22/08
UK88 FarDu
FarDu
UK88 Shortan Guzor
Shortan Guzor
0.85
0.00
0.79
0.75
1.75
0.86
2.58
0.79
0.00
0.81
0.87
0.50
0.71
3.86
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Albania
Giải Vô địch Quốc gia Albania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
22/08
UK88 KS Laci
KS Laci
UK88 AF Elbasani
AF Elbasani
0.87
-0.25
0.71
0.76
2.00
0.81
2.12
0.57
0.00
-0.93
0.71
0.75
0.87
2.88
14:00
22/08
UK88 Partizani Tirana
Partizani Tirana
UK88 Teuta
Teuta
0.83
0.00
0.74
0.91
2.00
0.68
2.60
0.83
0.00
0.75
0.79
0.75
0.79
3.44